rubber eraser

Định nghĩa

Danh từ: - Cục tẩy cao su: "rubber eraser" một vật dụng dùng để xóa các vết bút chì hoặc mực trên giấy, được làm từ cao su (hoặc chất liệu tổng hợp tính chất tương tự). thường được gắnmột đầu của bút chì.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cục tẩy cao su để sửa lỗi này trong bức vẽ của mình.)
  • (Cục tẩy cao sucuối cây bút chì đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rubber eraser" thường được dùng để phân biệt với các loại tẩy khác, như "eraser" (tẩy nói chung) hoặc "kneaded eraser" (tẩy dẻo dùng trong mỹ thuật).
  • Trong tiếng Anh Anh, "rubber" thường được dùng để chỉ cục tẩy, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng "eraser". "Rubber eraser" cách nói cụ thể hơn, nhấn mạnh chất liệu cao su.
Biến thể từ gần giống
  • Eraser (n): cục tẩy nói chung.
    • I lost my eraser, so I borrowed one. (Tôi đã mất cục tẩy, nên tôi mượn một cái.)
  • Kneaded eraser (n): tẩy dẻo (dùng để tạo hiệu ứng nhạt màu trong vẽ).
    • Artists often use a kneaded eraser for shading. (Các họa sĩ thường dùng tẩy dẻo để tạo bóng.)
  • Pencil eraser (n): tẩy gắnđầu bút chì.
    • The pencil eraser is small but effective. (Cục tẩyđầu bút chì nhỏ nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubber (n, Anh-Anh): cục tẩy.
    • Can I borrow your rubber? (Tôi có thể mượn cục tẩy của bạn không?)
  • Eraser (n, Mỹ-Anh): cục tẩy.
    • She used an eraser to clean the board. ( ấy dùng cục tẩy để lau bảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub out: xóa đi (bằng tẩy).
    • He rubbed out the pencil marks with an eraser. (Anh ấy đã xóa các vết bút chì bằng cục tẩy.)
  • Erase away: xóa sạch.
    • The rubber eraser can erase away even dark lines. (Cục tẩy cao su có thể xóa sạch cả những đường kẻ đậm.)
Thành ngữ liên quan
  • No rubber eraser for mistakes: không cách nào sửa lỗi (nghĩa bóng).
    • In life, there is no rubber eraser for mistakes, so think carefully. (Trong cuộc sống, không cục tẩy nào để xóa lỗi lầm, vậy hãy suy nghĩ cẩn thận.)
rubber eraser
A student uses a rubber eraser to correct a mistake in her notebook.