rubber plant

Định nghĩa

Danh từ: rubber plant (cây cao su) chỉ một loại cây nhiệt đới lớn nguồn gốc từ châu Á, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà với kích thước nhỏ hơn; đây nguồn cung cấp nhựa cao su Assam.

dụ sử dụng
  • (Cây cao su trong phòng khách của tôi đã mọc rất cao.)
  • (Nhiều người trồng cây cao su làm cây cảnh trong nhà dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prune a rubber plant": tỉa cây cao su.

    • You should prune your rubber plant regularly to keep it healthy. (Bạn nên tỉa cây cao su thường xuyên để giữ cho khỏe mạnh.)
  • "rubber plant sap": nhựa cây cao su.

    • The rubber plant sap can be used to make natural rubber. (Nhựa cây cao su có thể được dùng để làm cao su tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber tree (cây cao su) – thường dùng để chỉ cây cao su tự nhiên mọc ngoài trời.

    • The rubber tree is native to the Amazon rainforest. (Cây cao su nguồn gốc từ rừng mưa Amazon.)
  • Rubber plant leaf ( cây cao su).

    • The rubber plant leaf is thick and glossy. ( cây cao su dày bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ficus elastica (tên khoa học của cây cao su).
  • Assam rubber plant (cây cao su Assam) – nhấn mạnh nguồn gốc từ vùng Assam, Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho , nhưng có thể dùng:
    • To grow a rubber plant: trồng một cây cao su.
      • She decided to grow a rubber plant in her office. ( ấy quyết định trồng một cây cao su trong văn phòng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến . Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về cây cối:
    • "Bend like a rubber plant": uốn cong như cây cao su (ám chỉ sự linh hoạt).
      • He can adapt to any situation, bending like a rubber plant. (Anh ấy có thể thích nghi với mọi tình huống, uốn cong như cây cao su.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rubber plant"

rubber plant
A rubber plant sits in a sunny corner of the living room.