rubber stamp

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con dấu cao su: Một dụng cụ làm từ cao su, thường tay cầm, dùng để in dấu hoặc hình vẽ lên giấy bằng tay.
    • Sự phê chuẩn tự động, không suy xét: Hành động chấp thuận hoặc cho phép một việc đó một cách máy móc, thiếu cân nhắc, thường do thói quen hoặc quy trình.
  2. Động từ (thường dùng dạng "rubber-stamp" hoặc "rubber stamp"):

    • Phê chuẩn một cách máy móc, không suy xét: Làm theo một quy trình chấp thuận không đặt câu hỏi, không xem xét kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The office uses a rubber stamp to mark all incoming letters. (Văn phòng dùng một con dấu cao su để đóng dấu lên tất cả thư đến.)
    • The committee's approval was just a rubber stamp; they didn't discuss any of the proposals. (Sự chấp thuận của ủy ban chỉ một sự phê chuẩn tự động; họ không thảo luận bất kỳ đề xuất nào.)
  • Động từ:

    • The board rubber-stamped the manager's decision without any debate. (Hội đồng đã phê chuẩn quyết định của quản lý một cách máy móc không bất kỳ cuộc tranh luận nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rubber stamp": Đóng vai trò người hoặc tổ chức chỉ phê chuẩn không quyền lực thực sự.

    • The parliament is just a rubber stamp for the president's policies. (Quốc hội chỉ một cái dấu cao su cho các chính sách của tổng thống.)
  • "rubber-stamp approval": Sự chấp thuận mang tính hình thức, thiếu chất vấn.

    • The project received a rubber-stamp approval from the finance department. (Dự án nhận được sự chấp thuận hình thức từ bộ phận tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber-stamp (adj): mang tính chất phê chuẩn tự động, không thực quyền.
    • The rubber-stamp committee never challenges the proposals. (Ủy ban mang tính phê chuẩn tự động không bao giờ thách thức các đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Formality: thủ tục hình thức.
  • Automatic approval: sự chấp thuận tự động.
  • Yes-man: người luôn đồng ý, không chính kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rubber-stamp through: phê chuẩn nhanh chóng, thường không xem xét kỹ.
    • The bill was rubber-stamped through the committee in just five minutes. (Dự luật đã được phê chuẩn nhanh chóng qua ủy ban chỉ trong năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • To rubber-stamp something: chấp thuận điều một cách máy móc, không suy nghĩ.
    • The CEO tends to rubber-stamp any proposal from his assistant. (Giám đốc điều hành xu hướng chấp thuận máy móc bất kỳ đề xuất nào từ trợ lý của mình.)
rubber stamp
The clerk uses a rubber stamp to approve the application.