rubber-base paint

Định nghĩa

Danh từ: Sơn nền cao su, sơn gốc cao su, sơn latex. - Sơn nước chất kết dính cao su tổng hợp (latex): "rubber-base paint" một loại sơn gốc nước thành phần chất kết dính (binder) cao su tổng hợp (latex), thay vì dầu hoặc nhựa thông. Loại sơn này thường được dùng cho tường, trần nhà các bề mặt nội thất độ bền, khả năng chống thấm dễ lau chùi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng sơn nền cao su cho tường phòng khách dễ lau chùi.)
  • (Sơn nền cao su khô nhanh hơn sơn gốc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply rubber-base paint": thi công sơn nền cao su.

    • You should apply two coats of rubber-base paint for better coverage. (Bạn nên thi công hai lớp sơn nền cao su để độ phủ tốt hơn.)
  • "water-base paint with a latex binder": sơn gốc nước chất kết dính latex (đây định nghĩa kỹ thuật tương đương).

    • Most modern interior paints are rubber-base paints. (Hầu hết sơn nội thất hiện đại đều sơn nền cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Latex paint (danh từ): sơn latex (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Latex paint is another name for rubber-base paint. (Sơn latex một tên gọi khác của sơn nền cao su.)
  • Water-based paint (danh từ): sơn gốc nước (một khái niệm rộng hơn, bao gồm rubber-base paint).

    • Rubber-base paint is a type of water-based paint. (Sơn nền cao su một loại sơn gốc nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Latex paint: sơn latex.
  • Acrylic paint: sơn acrylic (một loại sơn gốc nước khác, nhưng không phải lúc nào cũng chất kết dính cao su).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

rubber-base paint
The painter applies rubber-base paint to the living room wall.