rubber-necking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đi xem các địa điểm thú vị: "rubber-necking" chỉ việc đi vòng quanh để ngắm nhìn hoặc tham quan những nơi thu hút sự chú ý, thường là do tò mò.
- Sự tò mò, háo hức nhìn: Trong ngữ cảnh giao thông, "rubber-necking" mô tả hành động lái xe chậm lại hoặc ngoái đầu nhìn để xem một vụ tai nạn hoặc sự kiện bất thường bên đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tourists often engage in rubber-necking when visiting famous landmarks. (Khách du lịch thường có hành động rubber-necking khi tham quan các địa danh nổi tiếng.)
- The traffic jam was caused by rubber-necking at the accident scene. (Tắc đường xảy ra do hành động rubber-necking tại hiện trường vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go rubber-necking": đi xem các địa điểm thú vị hoặc tò mò nhìn ngó.
- We spent the afternoon rubber-necking around the old town. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để rubber-necking quanh khu phố cổ.)
"rubber-necking driver": tài xế tò mò, hay ngoái nhìn.
- Rubber-necking drivers are a common cause of secondary accidents. (Các tài xế rubber-necking là nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn thứ cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Rubber-neck (n): người hay tò mò nhìn ngó.
- He is such a rubber-neck, always staring at everything. (Anh ta đúng là một kẻ rubber-neck, luôn nhìn chằm chằm vào mọi thứ.)
Rubber-neck (v): hành động tò mò nhìn.
- Don't rubber-neck while driving; it's dangerous. (Đừng rubber-neck khi lái xe; điều đó rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Sightseeing: tham quan, ngắm cảnh (thường mang tính tích cực).
- Gawking: nhìn chằm chằm, há hốc mồm (thường mang tính tiêu cực hoặc thiếu lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rubber-neck at: nhìn chằm chằm vào (một vật gì đó).
- People were rubber-necking at the crashed car. (Mọi người đang rubber-necking vào chiếc xe bị nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Rubber-necking tourist: khách du lịch tò mò, hay nhìn ngó.
- The rubber-necking tourist blocked the sidewalk with his camera. (Khách du lịch rubber-necking đã chắn lối đi bộ bằng máy ảnh của anh ta.)