rubberise

Định nghĩa

Động từ:
- Phủ cao su, tẩm cao su: "rubberise" có nghĩa phủ một lớp cao su lên bề mặt hoặc tẩm cao su vào vật liệu (thường vải) để làm cho không thấm nước, bền hơn hoặc đặc tính đàn hồi.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sẽ phủ cao su lên vải để làm cho không thấm nước.)
  • (Họ đã tẩm cao su vào vải bạt để dùng làm vỏ lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rubberise something": được dùng trong công nghiệp sản xuất, đặc biệt với vải, giấy hoặc kim loại, nhằm tạo ra lớp bảo vệ chống thấm hoặc chống mài mòn.
    • The manufacturer rubberised the inner lining of the boots. (Nhà sản xuất đã phủ cao su lớp lót bên trong của đôi ủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubberisation (danh từ): quá trình phủ hoặc tẩm cao su.
    • The rubberisation of the fabric took two hours. (Việc phủ cao su lên vải mất hai giờ.)
  • Rubberised (tính từ, quá khứ phân từ): đã được phủ hoặc tẩm cao su.
    • The rubberised coating prevents water damage. (Lớp phủ cao su ngăn ngừa hư hại do nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Coat with rubber: phủ cao su lên.
  • Impregnate with rubber: tẩm cao su vào.
  • Waterproof with rubber: chống thấm bằng cao su.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Rubberise" động từ có thể chia theo thì: (hiện tại), (quá khứ), (hiện tại phân từ).
  • Thường được dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc công nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
rubberise
The factory worker will rubberise the fabric for the raincoat.