rubberlike
Định nghĩa
Tính từ: Có kết cấu đàn hồi giống như cao su về tính linh hoạt hoặc độ dẻo dai.
Ví dụ sử dụng
- (Chất liệu này giống như cao su, cho phép nó co giãn mà không bị đứt.)
- (Da cô ấy có kết cấu giống như cao su sau khi vết bỏng lành lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rubberlike quality": đặc tính giống cao su.
- The rubberlike quality of the new polymer makes it ideal for seals. (Đặc tính giống cao su của polymer mới làm cho nó lý tưởng cho các vòng đệm.)
- "rubberlike flexibility": độ linh hoạt giống cao su.
- The rubberlike flexibility of the metal alloy is surprising. (Độ linh hoạt giống cao su của hợp kim kim loại thật đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubber (danh từ): cao su.
- Rubbery (tính từ): giống cao su, dai như cao su (thường dùng trong ẩm thực hoặc mô tả vật liệu).
- Elastic (tính từ): đàn hồi, co giãn.
Từ đồng nghĩa
- Elastic: đàn hồi.
- Stretchy: co giãn được.
- Flexible: linh hoạt, dễ uốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rubberlike".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "rubberlike".