rubbernecker

Định nghĩa

Danh từ: Người tò mò nhìn chằm chằm, đặc biệt khi lái xe chậm lại để nhìn ngắm một vụ tai nạn hoặc sự kiện bất thường nào đó trên đường.

dụ sử dụng
  • (Tắc đường xảy ra do những người tò mò lái xe chậm lại để nhìn vụ va chạm ô tô.)
  • (Cảnh sát thường yêu cầu những người tò mò di chuyển để tránh ùn tắc thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rubbernecker" có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ người tò mò nhìn ngắm bất kỳ sự kiện nào, không chỉ tai nạn giao thông.
    • The rubbernecker stood at the edge of the crowd, trying to see what was happening. (Người tò mò đứngrìa đám đông, cố gắng nhìn xem chuyện đang xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubbernecking (danh từ): Hành động tò mò nhìn chằm chằm, thường khi lái xe.

    • Rubbernecking is a major cause of secondary accidents on highways. (Hành động tò mò nhìn ngắm nguyên nhân chính gây ra các vụ tai nạn thứ cấp trên đường cao tốc.)
  • Rubberneck (động từ): Hành động tò mò nhìn chằm chằm.

    • Drivers should not rubberneck at accidents. (Người lái xe không nên tò mò nhìn ngắm các vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sightseer: người đi tham quan, nhưng thường mang tính tích cực hơn.
  • Gaper: người há hốc mồm nhìn, thường dùng trong ngữ cảnh giao thông.
  • Curious onlooker: người xem tò mò.
Các cụm từ liên quan
  • Sightseeing tour: chuyến tham quan, nhưng không mang tính tiêu cực như "rubbernecker".
    • We joined a sightseeing tour of the city. (Chúng tôi tham gia một chuyến tham quan thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stretch one's neck": duỗi cổ ra để nhìn, tương tự hành động của "rubbernecker".
    • He stretched his neck to see over the crowd. (Anh ấy duỗi cổ ra để nhìn qua đám đông.)