rubberstamp
Định nghĩa
Danh từ:
- Con dấu cao su: Một dụng cụ làm từ cao su, thường có chữ hoặc hình để đóng dấu lên giấy tờ, thể hiện sự phê duyệt chính thức.
- Sự phê duyệt tự động: Hành động hoặc quá trình chấp thuận một cách máy móc, không có sự xem xét kỹ lưỡng.
Động từ:
- Phê duyệt tự động: Chấp thuận một văn bản hoặc quyết định mà không xem xét, đánh giá cẩn thận, giống như đóng dấu cao su.
- Đóng dấu cao su: Sử dụng con dấu cao su để đánh dấu sự phê duyệt chính thức lên tài liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The office uses a rubberstamp to approve routine documents. (Văn phòng sử dụng một con dấu cao su để phê duyệt các tài liệu thông thường.)
- His approval was just a rubberstamp; he didn't read the report at all. (Sự chấp thuận của anh ấy chỉ là một sự phê duyệt tự động; anh ấy không hề đọc báo cáo.)
Động từ:
- The committee rubberstamped the proposal without any debate. (Ủy ban đã phê duyệt tự động đề xuất mà không có bất kỳ cuộc tranh luận nào.)
- She rubberstamped all the invoices without checking them. (Cô ấy đã đóng dấu cao su tất cả các hóa đơn mà không kiểm tra chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rubberstamp a decision": phê duyệt một quyết định một cách máy móc, không có sự xem xét.
- The board rubberstamped the CEO's decision, ignoring the risks. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt tự động quyết định của CEO, bỏ qua các rủi ro.)
- "a rubberstamp parliament": một quốc hội chỉ đóng vai trò phê duyệt các quyết định của chính phủ mà không có sự phản biện.
- The country's parliament is often described as a rubberstamp. (Quốc hội của đất nước đó thường được mô tả là một con dấu cao su.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubber-stamp (adj): thuộc về hoặc mang tính chất phê duyệt tự động.
- The rubber-stamp approval process is inefficient. (Quy trình phê duyệt tự động này không hiệu quả.)
- Stamp (n/v): con dấu; đóng dấu (từ gốc, nhưng không mang nghĩa phê duyệt tự động).
Từ đồng nghĩa
- Approve automatically: phê duyệt tự động.
- Endorse without question: tán thành không thắc mắc.
- OK mechanically: chấp thuận một cách máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stamp out: dập tắt, loại bỏ.
- They tried to stamp out corruption in the office. (Họ đã cố gắng dập tắt tham nhũng trong văn phòng.)
- Stamp on: đè bẹp, ngăn chặn mạnh mẽ.
- The manager stamped on any suggestions for change. (Người quản lý đã ngăn chặn mạnh mẽ mọi đề xuất thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
- Rubberstamp mentality: tư duy phê duyệt máy móc, thiếu sáng tạo.
- The company suffers from a rubberstamp mentality where no one questions the status quo. (Công ty mắc phải tư duy phê duyệt máy móc, nơi không ai đặt câu hỏi về hiện trạng.)
- To be a rubberstamp: chỉ một người hoặc tổ chức chỉ làm theo mà không có chính kiến.
- He is just a rubberstamp for the senior management. (Anh ấy chỉ là một con dấu cao su cho ban quản lý cấp cao.)