rubberstamp

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con dấu cao su: Một dụng cụ làm từ cao su, thường chữ hoặc hình để đóng dấu lên giấy tờ, thể hiện sự phê duyệt chính thức.
    • Sự phê duyệt tự động: Hành động hoặc quá trình chấp thuận một cách máy móc, không sự xem xét kỹ lưỡng.
  2. Động từ:

    • Phê duyệt tự động: Chấp thuận một văn bản hoặc quyết định không xem xét, đánh giá cẩn thận, giống như đóng dấu cao su.
    • Đóng dấu cao su: Sử dụng con dấu cao su để đánh dấu sự phê duyệt chính thức lên tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The office uses a rubberstamp to approve routine documents. (Văn phòng sử dụng một con dấu cao su để phê duyệt các tài liệu thông thường.)
    • His approval was just a rubberstamp; he didn't read the report at all. (Sự chấp thuận của anh ấy chỉ một sự phê duyệt tự động; anh ấy không hề đọc báo cáo.)
  • Động từ:

    • The committee rubberstamped the proposal without any debate. (Ủy ban đã phê duyệt tự động đề xuất không bất kỳ cuộc tranh luận nào.)
    • She rubberstamped all the invoices without checking them. ( ấy đã đóng dấu cao su tất cả các hóa đơn không kiểm tra chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rubberstamp a decision": phê duyệt một quyết định một cách máy móc, không sự xem xét.
    • The board rubberstamped the CEO's decision, ignoring the risks. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt tự động quyết định của CEO, bỏ qua các rủi ro.)
  • "a rubberstamp parliament": một quốc hội chỉ đóng vai trò phê duyệt các quyết định của chính phủ không sự phản biện.
    • The country's parliament is often described as a rubberstamp. (Quốc hội của đất nước đó thường được mô tả một con dấu cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber-stamp (adj): thuộc về hoặc mang tính chất phê duyệt tự động.
    • The rubber-stamp approval process is inefficient. (Quy trình phê duyệt tự động này không hiệu quả.)
  • Stamp (n/v): con dấu; đóng dấu (từ gốc, nhưng không mang nghĩa phê duyệt tự động).
Từ đồng nghĩa
  • Approve automatically: phê duyệt tự động.
  • Endorse without question: tán thành không thắc mắc.
  • OK mechanically: chấp thuận một cách máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stamp out: dập tắt, loại bỏ.
    • They tried to stamp out corruption in the office. (Họ đã cố gắng dập tắt tham nhũng trong văn phòng.)
  • Stamp on: đè bẹp, ngăn chặn mạnh mẽ.
    • The manager stamped on any suggestions for change. (Người quản lý đã ngăn chặn mạnh mẽ mọi đề xuất thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Rubberstamp mentality: tư duy phê duyệt máy móc, thiếu sáng tạo.
    • The company suffers from a rubberstamp mentality where no one questions the status quo. (Công ty mắc phải tư duy phê duyệt máy móc, nơi không ai đặt câu hỏi về hiện trạng.)
  • To be a rubberstamp: chỉ một người hoặc tổ chức chỉ làm theo không chính kiến.
    • He is just a rubberstamp for the senior management. (Anh ấy chỉ một con dấu cao su cho ban quản lý cấp cao.)
rubberstamp
The clerk rubberstamps the official form with a blue ink pad.