rubbery

rubbery

The child chews on a rubbery piece of candy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất như cao su, dai đàn hồi: "rubbery" mô tả một vật kết cấu đàn hồi, giống như cao su, thường khó nhai hoặc khó cắt.
    • Dai, khó nhai: Đặc biệt dùng cho thực phẩm, khi một món ăn độ dai quá mức, không dễ cắn hoặc nhai.
dụ sử dụng
  • (Miếng bít tết bị nấu quá chín trở nên dai như cao su.)
  • (Kết cấu như cao su của món đồ chơi làm rất thích hợp để nhai.)
  • (Lớp vỏ dai như cao su của quả này khó lột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rubbery consistency": độ đặc/dai như cao su.

    • The dough had a rubbery consistency after being kneaded too long. (Khối bột độ đặc dai như cao su sau khi được nhào quá lâu.)
  • "rubbery legs" (thành ngữ, không chính thức): chân yếu, run rẩy (thường do sợ hãi hoặc mệt mỏi).

    • After the long hike, his legs felt rubbery. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chân anh ấy cảm thấy yếu run.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber (danh từ): cao su.

    • The tires are made of rubber. (Lốp xe được làm từ cao su.)
  • Rubberize (động từ): phủ cao su, làm cho tính chất cao su.

    • The fabric was rubberized to make it waterproof. (Vải đã được phủ cao su để làm chống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic: đàn hồi, co giãn.
  • Tough: dai, cứng (thường dùng cho thực phẩm).
  • Chewy: dai, khó nhai (đặc biệt cho đồ ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "rubbery".)
Thành ngữ liên quan
  • "Rubbery as a rubber band": dai như dây chun (so sánh thông thường, không phải thành ngữ cố định).
    • The meat was as rubbery as a rubber band. (Miếng thịt dai như dây chun.)