rubbish-shoot
/'rʌbiʃʃu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống hoặc đường dẫn rác: Một cấu trúc dạng ống hoặc đường hầm dốc trong một tòa nhà, được thiết kế để rác có thể trượt từ các tầng cao xuống một điểm thu gom chung ở dưới, thường là thùng rác lớn hoặc phòng chứa rác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please dispose of your waste in the rubbish-shoot on each floor. (Vui lòng vứt rác vào ống đổ rác ở mỗi tầng.)
- The old apartment building has a central rubbish-shoot for convenience. (Tòa nhà chung cư cũ có một ống đổ rác trung tâm để tiện lợi.)
- The caretaker clears the blockage in the rubbish-shoot every week. (Người quản lý thông chỗ tắc nghẽn trong ống đổ rác mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to access the rubbish-shoot": tiếp cận/mở cửa ống đổ rác.
- Residents can access the rubbish-shoot from the utility room on their floor. (Cư dân có thể tiếp cận ống đổ rác từ phòng tiện ích trên tầng của họ.)
"a chute or rubbish-shoot": một ống dẫn hoặc đường đổ rác (cách diễn đạt đồng nghĩa).
- The building's design includes a chute or rubbish-shoot for hygienic waste disposal. (Thiết kế của tòa nhà bao gồm một ống dẫn hoặc đường đổ rác để xử lý rác thải vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Rubbish chute (n): Ống đổ rác (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The rubbish chute is located at the end of the corridor. (Ống đổ rác nằm ở cuối hành lang.)
Garbage chute (n): Ống đổ rác (từ được dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- He threw the bag down the garbage chute. (Anh ấy ném túi rác xuống ống đổ rác.)
Waste disposal chute (n): Ống dẫn xử lý rác thải (cách gọi trang trọng hơn).
- The new regulations require regular cleaning of the waste disposal chute. (Quy định mới yêu cầu vệ sinh định kỳ ống dẫn xử lý rác thải.)
Từ đồng nghĩa
- Refuse chute: Ống đổ rác.
- Trash chute: Ống đổ rác (tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'rubbish-shoot')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'rubbish-shoot')