rubdown

rubdown

He gives his sore shoulder a gentle rubdown after the workout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoa bóp, mát-xa: "rubdown" chỉ hành động xoa bóp hoặc mát-xa toàn thân, thường nhằm mục đích thư giãn hoặc điều trị y tế.
dụ sử dụng
  • (Sau một buổi tập luyện dài, anh ấy yêu cầu một buổi xoa bóp để giảm căng .)
  • (Spa cung cấp nhiều loại xoa bóp khác nhau sử dụng tinh dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a rubdown": thực hiện xoa bóp cho ai đó.

    • The therapist gave him a thorough rubdown after the massage session. (Chuyên viên trị liệu đã thực hiện một buổi xoa bóp kỹ lưỡng cho anh ấy sau buổi mát-xa.)
  • "rubdown" trong ngữ cảnh chăm sóc ngựa: xoa bóp cho ngựa sau khi tập luyện.

    • The groom gave the horse a rubdown with a soft cloth. (Người chăm ngựa đã xoa bóp cho con ngựa bằng một miếng vải mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rub (động từ): xoa, chà.

    • She rubbed her sore shoulders after the rubdown. ( ấy xoa vai đau sau buổi xoa bóp.)
  • Down (trạng từ): xuống dưới, hoàn toàn (trong cụm từ "rub down").

    • He rubbed down the horse with a towel. (Anh ấy lau khô con ngựa bằng khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Massage: mát-xa, xoa bóp (thường dùng trong bối cảnh thư giãn hoặc trị liệu chuyên nghiệp).
  • Kneading: nhào nặn (mô tả động tác xoa bóp mạnh hơn, thường dùng trong trị liệu bắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub down: xoa bóp hoặc lau khô hoàn toàn.
    • The trainer rubbed down the athlete after the race. (Huấn luyện viên đã xoa bóp cho vận động viên sau cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give someone a rubdown": nghĩa bóng chỉ trích hoặc khiển trách ai đó một cách nhẹ nhàng.
    • The manager gave him a rubdown for being late to the meeting. (Quản lý đã khiển trách nhẹ nhàng anh ấy đến cuộc họp muộn.)