rube goldberg

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thiết bị hoặc hệ thống phức tạp rườm rà một cách không cần thiết, được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ đơn giản: "rube goldberg" dùng để chỉ bất kỳ cỗ máy hoặc quy trình nào cấu trúc phức tạp đến mức phi lý, thường bao gồm nhiều bước trung gian vụng về, tốn công sức nhưng kết quả lại rất nhỏ bé hoặc không đáng kể. Tên gọi này bắt nguồn từ họa sĩ biếm họa người Mỹ Rube Goldberg, người nổi tiếng với các bản vẽ chi tiết về những phát minh kỳ quặc như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor's invention was a real Rube Goldberg, using gears and pulleys just to turn on a light bulb. (Phát minh của giáo sư thực sự một cỗ máy Rube Goldberg, sử dụng bánh răng ròng rọc chỉ để bật một bóng đèn.)
    • Instead of writing a simple email, he created a Rube Goldberg of steps involving multiple apps and passwords. (Thay vì viết một email đơn giản, anh ta đã tạo ra một hệ thống Rube Goldberg gồm nhiều bước liên quan đến nhiều ứng dụng mật khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Rube Goldberg machine": một cỗ máy Rube Goldberg, thường được dùng trong các cuộc thi sáng tạo hoặc triển lãm khoa học.

    • The students built a Rube Goldberg machine to pop a balloon using dominoes, marbles, and a mousetrap. (Các học sinh đã chế tạo một cỗ máy Rube Goldberg để làm nổ quả bóng bay bằng cách sử dụng domino, bi ve một cái bẫy chuột.)
  • "a Rube Goldberg approach": một cách tiếp cận phức tạp hóa vấn đề một cách không cần thiết.

    • His Rube Goldberg approach to scheduling meetings involved three different calendars and a messenger pigeon. (Cách tiếp cận Rube Goldberg của anh ta trong việc lên lịch họp bao gồm ba lịch khác nhau một con chim bồ câu đưa thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Rube Goldbergian (tính từ): mang tính chất phức tạp rườm rà như Rube Goldberg.
    • The Rube Goldbergian process for getting a library card required six signatures and a blood test. (Quy trình Rube Goldbergian để lấy thẻ thư viện yêu cầu sáu chữ ký một xét nghiệm máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy móc phức tạp vô ích: một thiết bị hoặc hệ thống độ phức tạp cao nhưng hiệu quả thấp.
  • Contraption: một phát minh kỳ quặc, thường cấu trúc lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rube goldberg", nhưng có thể dùng các động từ như to set up a Rube Goldberg (thiết lập một hệ thống Rube Goldberg) hoặc to build a Rube Goldberg (chế tạo một cỗ máy Rube Goldberg).
Thành ngữ liên quan
  • A Rube Goldberg solution: một giải pháp phức tạp hóa vấn đề.
    • Using a Rube Goldberg solution to fix a leaky faucet is like using a sledgehammer to crack a nut. (Sử dụng một giải pháp Rube Goldberg để sửa vòi nước rỉ cũng giống như dùng búa tạ để đập hạt dẻ.)
rube goldberg
A child builds a rube goldberg machine for a school project.