rubella panencephalitis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh viêm não toàn bộ do rubella (rubella panencephalitis) là một tình trạng hiếm gặp dẫn đến sự suy giảm các kỹ năng tinh thần và thể chất ở thanh thiếu niên, có liên quan đến virus rubella.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rubella panencephalitis tiến triển": giai đoạn bệnh diễn biến nặng dần theo thời gian.
- Bệnh nhân mắc rubella panencephalitis tiến triển thường mất khả năng tự chăm sóc bản thân.
Biến thể và từ gần giống
- Viêm não rubella: một thuật ngữ rộng hơn chỉ tình trạng viêm não do virus rubella gây ra.
- Hội chứng rubella bẩm sinh: tình trạng nhiễm rubella từ mẹ sang con, có thể dẫn đến rubella panencephalitis sau này.
Từ đồng nghĩa
- Viêm não toàn bộ do rubella muộn: nhấn mạnh thời điểm xuất hiện triệu chứng muộn sau khi nhiễm bệnh.
- Bệnh não rubella tiến triển: mô tả sự suy giảm chức năng não bộ liên tục.
Các cụm từ liên quan
- Chẩn đoán rubella panencephalitis: quá trình xác định bệnh qua xét nghiệm dịch não tủy và hình ảnh học.
- Chẩn đoán rubella panencephalitis đòi hỏi sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm kháng thể rubella.
Thành ngữ liên quan (không phổ biến, chỉ dùng trong y văn)
- "Sương mù rubella": ẩn dụ cho sự mơ hồ trong triệu chứng ban đầu của rubella panencephalitis.
- Giai đoạn sương mù rubella khiến bệnh khó phát hiện sớm.