rubia cordifolia

Định nghĩa

Danh từ:
Cây thiên thảo (tên khoa học: Rubia cordifolia): Một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, mọc hoặc leo, thường được sử dụng để chiết xuất thuốc nhuộm màu đỏphương Đông.

dụ sử dụng
  • (Cây thiên thảo thường được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính chống viêm của .)
  • (Rễ của cây thiên thảo tạo ra thuốc nhuộm màu đỏ dùng để nhuộm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "madder": Tên gọi phổ biến của trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ loại cây này trong ngành nhuộm.
    • The madder plant, Rubia cordifolia, has been cultivated for centuries. (Cây madder, tức Rubia cordifolia, đã được trồng trọt trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubia tinctorum (n): Một loài cây cùng chi, thường được gọi là "madder thật", cũng dùng để nhuộm đỏ.
    • Rubia tinctorum is more commonly known as common madder. (Rubia tinctorum thường được biết đến với tên gọimadder phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Madder: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , đặc biệt .
  • Indian madder: Tên gọi khác của do nguồn gốc từ Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "rubia cordifolia" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rubia cordifolia".
rubia cordifolia
A gardener carefully tends to a rubia cordifolia plant in a botanical garden.