rubia tinctorum

Định nghĩa

Danh từ: Rubia tinctorum tên khoa học của một loại cây thân thảo nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Loại cây này hoa nhỏ màu vàng rễ màu đỏ, từng nguồn cung cấp chất nhuộm alizarin quan trọng trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã dùng cây rubia tinctorum để nhuộm vải màu đỏ.)
  • (Rubia tinctorum còn được gọi là cây rễ mực hoặc rễ mực thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến nào ngoài ngữ cảnh thực vật học hoặc lịch sử nhuộm màu.
Biến thể từ gần giống
  • Madder (danh từ): tên thông thường của rubia tinctorum trong tiếng Anh, dùng để chỉ cây rễ mực.

    • Madder was a major trade commodity in medieval Europe. (Cây rễ mực một mặt hàng buôn bán quan trọngchâu Âu thời trung cổ.)
  • Alizarin (danh từ): chất nhuộm đỏ chiết xuất từ rễ cây rubia tinctorum.

    • Alizarin is a natural dye that gives a deep red color. (Alizarin chất nhuộm tự nhiên tạo ra màu đỏ sẫm.)
Từ đồng nghĩa
  • Common madder: tên thông thường khác của .
  • Dyer's madder: tên gọi nhấn mạnh công dụng nhuộm của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .
rubia tinctorum
A gardener carefully tends to a rubia tinctorum plant in her garden.