rubicond

Học thuật
Thân thiện
rubicond

Le vieil homme a une face rubiconde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đỏ (mặt): Dùng để mô tả khuôn mặt màu đỏ, thường do xúc động, ngượng ngùng, nóng nực hoặc sức khỏe.
    • Hồng hào: Có thể chỉ một khuôn mặt trông khỏe mạnh với màu da hồng hào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Après avoir couru, il avait le visage rubicond. (Sau khi chạy, anh ấy khuôn mặt đỏ ửng.)
    • Le vieil homme, joyeux et rubicond, nous a accueillis chaleureusement. (Người đàn ông lớn tuổi, vui vẻ hồng hào, đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
    • Elle était rubiconde de confusion après avoir reçu ce compliment. ( ấy đỏ mặt bối rối sau khi nhận được lời khen đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "visage rubicond": khuôn mặt đỏ.

    • Souvent, un visage rubicond est associé à une bonne santé ou à une consommation d'alcool. (Khuôn mặt đỏ thường được liên tưởng đến sức khỏe tốt hoặc việc tiêu thụ rượu.)
  • "air rubicond": vẻ mặt hồng hào, đỏ.

    • Le Père Noël est traditionnellement décrit avec un air rubicond et une barbe blanche. (Ông già Noel theo truyền thống được miêu tả với vẻ mặt hồng hào bộ râu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubéfaction (danh từ giống cái): Sự làm đỏ da, sự sung huyết.
  • Rubéfiant (tính từ): Làm đỏ da.
Từ đồng nghĩa
  • Rouge: đỏ.
  • Empourpré: đỏ tía, đỏ ửng.
  • Hâlé: rám nắng (có thể sắc đỏ).
  • Coloré: màu sắc, hồng hào.
Từ trái nghĩa
  • Pâle: tái nhợt, xanh xao.
  • Blême: nhợt nhạt.
  • Blanc: trắng bệch.
rubicond

Le vieil homme a une face rubiconde.

tính từ
  1. đỏ (mặt)
    • Face rubiconde
      mặt đỏ

Từ có nhắc đến "rubicond"