rubidium-strontium dating
Định nghĩa
Danh từ: - Phương pháp định tuổi rubidi-stronti: "rubidium-strontium dating" là một kỹ thuật xác định niên đại địa chất dựa trên tỷ lệ giữa rubidi phóng xạ và sản phẩm phân rã của nó là stronti. Rubidi phóng xạ có chu kỳ bán rã khoảng 47 tỷ năm, cho phép xác định tuổi của các loại đá và khoáng vật rất cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp định tuổi rubidi-stronti để xác định niên đại của các thiên thạch cổ đại.)
- (Phương pháp định tuổi rubidi-stronti đặc biệt hữu ích để xác định niên đại của các loại đá rất cổ, như đá từ thời kỳ đầu của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply rubidium-strontium dating": áp dụng phương pháp định tuổi rubidi-stronti.
- Geologists apply rubidium-strontium dating to study the formation of the Earth's crust. (Các nhà địa chất áp dụng phương pháp định tuổi rubidi-stronti để nghiên cứu sự hình thành của vỏ Trái Đất.)
- "the accuracy of rubidium-strontium dating": độ chính xác của phương pháp định tuổi rubidi-stronti.
- The accuracy of rubidium-strontium dating depends on the assumption that no strontium was initially present. (Độ chính xác của phương pháp định tuổi rubidi-stronti phụ thuộc vào giả định rằng không có stronti nào ban đầu tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubidium-strontium (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến rubidi và stronti.
- The rubidium-strontium system is a key tool in geochronology. (Hệ thống rubidi-stronti là một công cụ chính trong địa thời học.)
- Rb-Sr dating (danh từ): viết tắt của "rubidium-strontium dating".
- Rb-Sr dating is widely used in geology. (Phương pháp định tuổi Rb-Sr được sử dụng rộng rãi trong địa chất.)
Từ đồng nghĩa
- Định tuổi đồng vị phóng xạ: (radiometric dating) một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều phương pháp như rubidium-strontium dating.
- Phương pháp định tuổi Rb-Sr: (Rb-Sr dating method) tên gọi tắt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Date using rubidium-strontium: xác định niên đại bằng rubidi-stronti.
- They dated the rock using rubidium-strontium. (Họ đã xác định niên đại của đá bằng phương pháp rubidi-stronti.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, "rubidium-strontium dating" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật cố định.