rubin test

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xét nghiệm Rubin: một xét nghiệm y khoa dùng để xác định xem ống dẫn trứng (Fallopian tubes) bị tắc nghẽn hay thông suốt hay không. Xét nghiệm này thường được thực hiện để đánh giá khả năng sinh sảnphụ nữ.
dụ sử dụng
  • (The doctor ordered a rubin test for the patient to check the patency of the Fallopian tubes.)
  • (The rubin test results showed that her Fallopian tubes were occluded.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a rubin test": thực hiện xét nghiệm Rubin.

    • The gynecologist will perform a rubin test to assess tubal patency. (Bác sĩ phụ khoa sẽ thực hiện xét nghiệm Rubin để đánh giá độ thông suốt của ống dẫn trứng.)
  • "rubin test result": kết quả của xét nghiệm Rubin.

    • A negative rubin test result indicates that the tubes are open. (Kết quả xét nghiệm Rubin âm tính cho thấy ống dẫn trứng thông suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubin test (cụm danh từ): Đây tên gọi chuẩn, không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được gọi là xét nghiệm thổi khí Rubin (Rubin insufflation test) trong một số tài liệu y khoa.
    • Xét nghiệm thổi khí Rubin một phương pháp hơn để kiểm tra ống dẫn trứng. (The Rubin insufflation test is an older method to check the Fallopian tubes.)
Từ đồng nghĩa
  • Xét nghiệm thông ống dẫn trứng: Một thuật ngữ tổng quát hơn, không chỉ riêng xét nghiệm Rubin.
  • Kiểm tra độ thông suốt ống dẫn trứng: Mô tả mục đích của xét nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rubin test" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "rubin test" đây thuật ngữ kỹ thuật trong y học.
rubin test
A doctor performs a Rubin test to check for fallopian tube patency.