rubinstein

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Rubinstein họ của hai nhân vật nổi tiếng trong lịch sử âm nhạc:
1. Anton Rubinstein (1829–1894): Nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm người Nga.
2. Arthur Rubinstein (1886–1982): Nghệ sĩ dương cầm người Mỹ gốc Ba Lan, nổi tiếng với các bản diễn giải nhạc của Chopin.

dụ sử dụng
  • (Cuộc thi Piano Rubinstein được đặt theo tên của Anton Rubinstein.)
  • (Các bản thu âm nhạc đêm của Chopin do Arthur Rubinstein thể hiện huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rubinstein" thường được dùng để chỉ các cuộc thi, giải thưởng, hoặc sự kiện âm nhạc mang tên hai nghệ sĩ này.
    • The Rubinstein Memorial Concert was held in Warsaw. (Buổi hòa nhạc tưởng niệm Rubinstein đã được tổ chức tại Warsaw.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubinsteinian (tính từ): thuộc về phong cách của Rubinstein.
    • Her playing has a Rubinsteinian warmth. (Cách chơi của ấy mang hơi ấm Rubinstein.)
Từ đồng nghĩa
  • Pianist: nghệ sĩ dương cầm (dùng để chỉ Arthur Rubinstein).
  • Composer: nhà soạn nhạc (dùng để chỉ Anton Rubinstein).
Các cụm từ liên quan
  • Rubinstein Competition: Cuộc thi Piano Rubinstein.
    • He won first prize at the Rubinstein Competition. (Anh ấy đã giành giải nhất tại Cuộc thi Rubinstein.)
Thành ngữ liên quan
  • "To play like Rubinstein": chơi đàn xuất sắc, như một huyền thoại.
    • She plays the piano like Rubinstein. ( ấy chơi piano như Rubinstein.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rubinstein
A pianist performs a piece by Rubinstein.