rubus phoenicolasius

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mâm xôi Nhật Bản: "Rubus phoenicolasius" một loài cây bụi thuộc chi Mâm xôi (Rubus), nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản. Loài cây này được trồng làm cảnh hoa hồng nhạt cho quả mọng nhỏ, màu đỏ, vị chua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rubus phoenicolasius is known for its ornamental pale pink flowers. (Cây mâm xôi Nhật Bản được biết đến với những bông hoa hồng nhạt trang trí.)
    • Farmers cultivate rubus phoenicolasius for its small red acid fruits. (Nông dân trồng cây mâm xôi Nhật Bản để lấy những quả nhỏ màu đỏ vị chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rubus phoenicolasius in horticulture": được sử dụng trong nghề làm vườn làm cây cảnh.

    • Rubus phoenicolasius is often featured in botanical gardens for its unique appearance. (Cây mâm xôi Nhật Bản thường được trưng bày trong các vườn thực vật vẻ ngoài độc đáo của .)
  • "fruit of rubus phoenicolasius": quả của loài cây này, thường được dùng để làm mứt hoặc nước ép.

    • The fruit of rubus phoenicolasius is too sour to eat raw but makes excellent jam. (Quả của cây mâm xôi Nhật Bản quá chua để ăn sống nhưng làm mứt rất ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài mâm xôi dâu đen.

    • Many species in the genus Rubus have edible fruits. (Nhiều loài trong chi Rubus quả ăn được.)
  • Phoenicolasius (tính từ): phần tên loài, có nghĩa "màu tím đỏ" hoặc "liên quan đến Phoenix", không được dùng riêng ngoài tên khoa học.

Từ đồng nghĩa
  • Japanese wineberry: tên thông thường trong tiếng Anh của loài cây này.

    • The Japanese wineberry is another name for rubus phoenicolasius. (Quả mâm xôi rượu Nhật Bản tên gọi khác của cây mâm xôi Nhật Bản.)
  • Wine raspberry: tên gọi khác, nhấn mạnh hương vị chua của quả.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow rubus phoenicolasius: trồng cây mâm xôi Nhật Bản.

    • It is easy to grow rubus phoenicolasius in temperate climates. (Rất dễ trồng cây mâm xôi Nhật Bảnvùng khí hậu ôn đới.)
  • Harvest rubus phoenicolasius: thu hoạch quả của loài cây này.

    • Farmers harvest rubus phoenicolasius in late summer. (Nông dân thu hoạch quả mâm xôi Nhật Bản vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rubus phoenicolasius", đây tên khoa học của một loài thực vật.
rubus phoenicolasius
A gardener carefully picks the ripe rubus phoenicolasius berries.