ruby spinel

Định nghĩa

ruby spinel (danh từ): - Một loại spinel dùng làm đá quý (thường màu đỏ sẫm): "ruby spinel" một biến thể của khoáng vật spinel, màu đỏ đặc trưng, thường bị nhầm lẫn với hồng ngọc (ruby) trong lịch sử do vẻ ngoài tương tự. được đánh giá cao trong ngành trang sức như một loại đá quý.

dụ sử dụng
  • (Viên ruby spinel trong chiếc vòng cổ của ấy đã bị nhầm với hồng ngọc thật trong nhiều thế kỷ.)
  • (Các nhà sưu tập đánh giá cao ruby spinel màu đỏ sẫm mãnh liệt độ hiếm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ruby spinel": được xác định một loại spinel màu đỏ.

    • This gemstone is not a ruby but a ruby spinel. (Viên đá quý này không phải hồng ngọc ruby spinel.)
  • "ruby spinel vs. ruby": so sánh giữa ruby spinel hồng ngọc thật.

    • Jewelers often distinguish ruby spinel from ruby by its chemical composition and refractive index. (Các thợ kim hoàn thường phân biệt ruby spinel với hồng ngọc bằng thành phần hóa học chỉ số khúc xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinel (n): khoáng vật spinel nói chung.

    • Spinel comes in various colors, including red, blue, and black. (Spinel nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm đỏ, xanh lam đen.)
  • Ruby (n): hồng ngọc, một loại đá quý khác (corundum) thường bị nhầm với ruby spinel.

    • A true ruby is harder and more expensive than a ruby spinel. (Hồng ngọc thật cứng hơn đắt hơn ruby spinel.)
Từ đồng nghĩa
  • Red spinel: spinel đỏ, một tên gọi khác của ruby spinel.
  • Balas ruby: tên gọi lịch sử của ruby spinel, dùng để chỉ các viên spinel đỏ từ mỏ Badakhshan (Afghanistan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be set as a ruby spinel: được gắn như một viên ruby spinel.
    • The antique ring features a large ruby spinel set in gold. (Chiếc nhẫn cổ gắn một viên ruby spinel lớn trên vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not all that glitters is ruby": không phải mọi thứ lấp lánh đều hồng ngọc (một biến thể của thành ngữ "not all that glitters is gold", ám chỉ sự nhầm lẫn giữa ruby spinel ruby).
    • When buying gemstones, remember: not all that glitters is ruby; it could be a ruby spinel. (Khi mua đá quý, hãy nhớ: không phải mọi thứ lấp lánh đều hồng ngọc; có thể ruby spinel.)
ruby spinel
A jeweler examines a polished ruby spinel under bright light.