rubéfiant

Học thuật
Thân thiện
rubéfiant

L'infirmier applique un onguent rubéfiant sur l'épaule du patient pour soulager sa douleur musculaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Gây sung huyết da: Mô tả tính chất của một chất làm cho da trở nên đỏ ửng do tăng lượng máu lưu thông đến các mao mạchbề mặt da. Đây thườngmột phản ứng cục bộ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Thuốc gây sung huyết da: Chỉ một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm đỏ da tại chỗ, thường được sử dụng trong các chế phẩm xoa bóp để giảm đauhoặc khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce baume a un effet rubéfiant sur la peau. (Loại cao xoa này tác dụng gây sung huyết da.)
    • L'huile de moutarde est connue pour ses propriétés rubéfiantes. (Dầu tạt được biết đến với đặc tính gây sung huyết da.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le médecin a prescrit un rubéfiant pour soulager la douleur musculaire. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc gây sung huyết da để làm giảm cơn đau cơ.)
    • Ce gel contient un rubéfiant puissant. (Loại gel này chứa một chất gây sung huyết da mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dược lý, thuật ngữ này mô tả một nhóm các chất dược phẩm (như capsicin, methyl salicylate) có cơ chế hoạt động bằng cách gây kích ứng giãn mạch cục bộ, tạo cảm giác nóng ấm để đánh lạc hướng cơn đau sâu hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Rubéfaction (danh từ giống cái): Sự làm đỏ da, hiện tượng sung huyết da.
    • La rubéfaction de la peau est une réaction normale à l'application du produit. (Hiện tượng sung huyết damột phản ứng bình thường khi thoa sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Danh từ: Vésicant (mạnh hơn, có thể gây phồng rộp), révulsif (gây xung huyết, thường dùng trong y học cổ truyền).
  • Cụm từ mô tả: (gây ra sự đỏ da).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, dược học hoặc các hướng dẫn sử dụng thuốc. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Cần phân biệt với các phản ứng đỏ da do dị ứng () hoặc viêm (), rubéfiant chỉ một tác dụng dượccụ thể.
rubéfiant

L'infirmier applique un onguent rubéfiant sur l'épaule du patient pour soulager sa douleur musculaire.

tính từ
  1. (y học) gây sung huyết da
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc gây sung huyết da