rubéolique

Học thuật
Thân thiện
rubéolique

Une jeune fille rubéolique reste au lit avec une fièvre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bệnh rubella: Từ này mô tả những liên quan đến bệnh rubella (còn gọi là bệnh sởi Đức).
    • Mắc bệnh rubella: Dùng để chỉ một người hoặc một trường hợp bị nhiễm virus rubella.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une éruption rubéolique est un symptôme caractéristique. (Phát ban dạng rubella là một triệu chứng đặc trưng.)
    • La patiente est rubéolique. (Bệnh nhân nữ mắc bệnh rubella.)
    • Il faut isoler les cas rubéoliques. (Cần phải cách ly các ca bệnh rubella.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn hoặc báo cáo y tế, tính từ này thường được sử dụng để mô tả các triệu chứng, biến chứng hoặc đặc điểm dịch tễ học liên quan trực tiếp đến virus rubella.
    • Une encéphalite rubéolique est une complication rare mais grave. (Viêm não do rubella là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubéole (danh từ giống cái): Bệnh rubella, bệnh sởi Đức.
    • La rubéole est particulièrement dangereuse pour les femmes enceintes. (Bệnh rubella đặc biệt nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de la rubéole: Mắc bệnh rubella.
  • Relatif à la rubéole: Thuộc về bệnh rubella.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, chăm sóc sức khỏe hoặc báo cáo khoa học.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng nào sử dụng từ "rubéolique" trong tiếng Pháp.
rubéolique

Une jeune fille rubéolique reste au lit avec une fièvre.

tính từ
  1. xem rubéole

Từ gần giống