rudaceous rock
Định nghĩa
Danh từ: Đá thô (một loại đá trầm tích được hình thành từ vật liệu có hạt thô).
Ví dụ sử dụng
- (Đá thô thường được tìm thấy ở lòng sông và các quạt bồi tích.)
- (Các nhà địa chất phân loại đá thô dựa trên kích thước của các hạt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rudaceous rock formation": sự hình thành đá thô.
- The rudaceous rock formation in this area indicates a history of high-energy water flow. (Sự hình thành đá thô ở khu vực này cho thấy một lịch sử dòng nước chảy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rudaceous (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của đá thô.
- The rudaceous texture of the sediment suggests rapid deposition. (Kết cấu thô của trầm tích này gợi ý sự lắng đọng nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Coarse-grained sedimentary rock: đá trầm tích hạt thô.
- Conglomerate (đá cuội kết): một loại đá thô cụ thể với các hạt tròn.
- Breccia (đá mảnh vụn): một loại đá thô với các hạt góc cạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rudaceous rock".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rudaceous rock".