rudapithecus

rudapithecus

A scientist carefully examines a Rudapithecus fossil at a museum.

Định nghĩa

Danh từ: - Vượn người hóa thạch Rudapithecus: "Rudapithecus" một chi vượn người hóa thạch sống vào cuối thế Miocen, được phát hiệnphía bắc trung tâm Hungary. Đây một dạng vượn người cổ đại, niên đại khoảng 10 triệu năm trước, thuộc nhóm hominoid (vượn người) được các nhà khoa học nghiên cứu để hiểu về quá trình tiến hóa của loài người.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rudapithecus hungaricus": Loài duy nhất được biết đến trong chi này, thường được nhắc đến trong các bài báo khoa học về cổ sinh vật học.
    • Hóa thạch của Rudapithecus hungaricus một trong những phát hiện quan trọng nhất về vượn người thời Miocenchâu Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Rudabánya: Địa danh nơi phát hiện ra hóa thạch này, thường được dùng để chỉ khu vực khai quật.
    • Hóa thạch Rudapithecus được khai quật từ mỏ than ở Rudabánya.
  • Hominoid: Nhóm động vật bao gồm vượn người người, Rudapithecus thuộc về.
    • Rudapithecus một chi trong nhóm hominoid cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; từ này thường được giữ nguyên dưới dạng tên khoa học "Rudapithecus" hoặc dịch "vượn người Rudapithecus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.

Từ chứa "rudapithecus"