rudbeckia hirta

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Rudbeckia hirta một loài thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), còn được gọi là hoa cúc dại Maryland hoặc hoa mắt đen (Black-eyed Susan). Đây loài hoa biểu tượng của tiểu bang Maryland, Hoa Kỳ, nguồn gốc từ miền trung đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này hoa dạng giống hoa cúc (daisylike) với tâm màu sẫm (thường nâu sẫm hoặc đen) các cánh hoa màu vàng đến cam.

dụ sử dụng
  • (Rudbeckia hirta is often planted in gardens to create vibrant color accents.)
  • (The flowers of Rudbeckia hirta bloom in summer and early autumn, attracting many butterflies and bees.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rudbeckia hirta" trong danh pháp thực vật: Tên khoa học chính thức của loài, thường được dùng trong các tài liệu sinh học, làm vườn, hoặc nghiên cứu thực vật.

    • Việc xác định chính xác Rudbeckia hirta rất quan trọng trong phân loại thực vật. (Accurate identification of Rudbeckia hirta is important in plant taxonomy.)
  • "Rudbeckia hirta" như cây cảnh: Loài cây này được ưa chuộng khả năng chịu hạn dễ trồng.

    • Rudbeckia hirta lựa chọn phổ biến cho các khu vườn hoang dã hoặc vườn cắt hoa. (Rudbeckia hirta is a popular choice for wildflower gardens or cut flower gardens.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudbeckia (danh từ): Chi thực vật chứa loài Rudbeckia hirta, bao gồm nhiều loài hoa mắt đen khác.

    • Các loài trong chi Rudbeckia thường hoa màu vàng hoặc cam với tâm sẫm. (Species in the genus Rudbeckia often have yellow or orange flowers with dark centers.)
  • Hirta (tính từ trong tiếng Latinh): Nghĩa " lông" hoặc " ", ám chỉ đặc điểm thân lông của loài này.

    • Tên loài "hirta" mô tả bề mặt lông của Rudbeckia hirta. (The species name "hirta" describes the hairy surface of Rudbeckia hirta leaves.)
Từ đồng nghĩa (tiếng Việt thông dụng)
  • Hoa mắt đen (Black-eyed Susan): Tên thường gọi phổ biến nhất.
  • Cúc dại Maryland: Tên gọi theo địa danh.
  • Hoa cúc mắt đen: Tên mô tả hình dáng hoa.
Các cụm từ liên quan
  • "Rudbeckia hirta 'Goldsturm'": Một giống cây trồng phổ biến của loài này, hoa lớn màu vàng rực.
    • Giống Rudbeckia hirta 'Goldsturm' được ưa chuộng hoa nở nhiều lâu tàn. (The cultivar Rudbeckia hirta 'Goldsturm' is prized for its abundant and long-lasting blooms.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Rudbeckia hirta" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Tuy nhiên, loài hoa này thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng Mỹ như biểu tượng của mùa sự kiên cường.
rudbeckia hirta
A gardener plants rudbeckia hirta in a sunny flower bed.