rudder-like

rudder-like

The pilot adjusts the rudder-like control surface to steer the aircraft.

Định nghĩa

Tính từ: rudder-like (giống như bánh lái) mô tả một vật hình dạng chức năng tương tự như bánh lái của tàu thuyền, tức là dùng để điều hướng hoặc kiểm soát hướng di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Con sử dụng chiếc đuôi giống như bánh lái để điều hướng trong nước.)
  • (Máy bay một vây giống như bánh láiđuôi để ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rudder-like appendage": phần phụ giống như bánh lái, thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật.
    • The rudder-like appendage of the squid helps it change direction quickly. (Phần phụ giống như bánh lái của mực giúp thay đổi hướng nhanh chóng.)
  • "rudder-like structure": cấu trúc giống như bánh lái, dùng trong mô tả kỹ thuật.
    • The rudder-like structure on the back of the vehicle provides additional control. (Cấu trúc giống như bánh láiphía sau xe cung cấp khả năng điều khiển bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudder (danh từ): bánh lái (của tàu, thuyền).
    • The captain turned the rudder to change course. (Thuyền trưởng xoay bánh lái để đổi hướng.)
  • Rudderless (tính từ): không bánh lái, mất phương hướng.
    • The ship was rudderless after the storm. (Con tàu không bánh lái sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Fin-like: giống như vây (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc hàng không).
  • Directional: chức năng định hướng.
  • Guiding: dẫn hướng.
Các cụm từ liên quan
  • Serve as a rudder: đóng vai trò như bánh lái.
    • The tail serves as a rudder for the bird during flight. (Đuôi đóng vai trò như bánh lái cho chim trong khi bay.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a rudder in the water: như bánh lái trong nước (ám chỉ một vật tác dụng định hướng rõ rệt).
    • His advice was like a rudder in the water, helping me navigate my career. (Lời khuyên của anh ấy như bánh lái trong nước, giúp tôi định hướng sự nghiệp.)