ruddy duck
Danh từ: - Vịt lặn đuôi cứng màu nâu đỏ: "ruddy duck" chỉ một loài vịt có đặc điểm là đuôi cứng, thường vươn thẳng lên, và bộ lông màu nâu đỏ đặc trưng. Loài này phân bố ở Bắc Mỹ và phía bắc Nam Mỹ. Tên gọi "ruddy" (hơi đỏ, hung đỏ) mô tả màu sắc của chim trống vào mùa sinh sản.
- (Vịt lặn đuôi cứng màu nâu đỏ nổi tiếng với thân hình màu hạt dẻ sáng và chiếc đuôi cứng.)
- (Những người ngắm chim thường phát hiện vịt lặn đuôi cứng màu nâu đỏ ở các đầm lầy nước ngọt khắp Bắc Mỹ.)
"ruddy duck" trong sinh thái học: Loài này thường được nghiên cứu về hành vi sinh sản và di cư.
- The ruddy duck's breeding plumage is a key characteristic for identification. (Bộ lông sinh sản của vịt lặn đuôi cứng màu nâu đỏ là đặc điểm chính để nhận dạng.)
"ruddy duck" trong bảo tồn: Ở một số khu vực, loài này được coi là xâm lấn.
- In Europe, the ruddy duck is considered an invasive species that threatens native waterfowl. (Ở châu Âu, vịt lặn đuôi cứng màu nâu đỏ được coi là loài xâm lấn đe dọa các loài thủy cầm bản địa.)
Ruddy (tính từ): có màu hơi đỏ, hung đỏ.
- The ruddy cheeks of the child showed he was healthy. (Đôi má hồng hào của đứa trẻ cho thấy nó khỏe mạnh.)
Duck (danh từ): vịt (nói chung).
- The mallard is a common duck species. (Vịt cổ xanh là một loài vịt phổ biến.)
- Oxyura jamaicensis: Tên khoa học của loài vịt này.
- Stiff-tailed duck: vịt đuôi cứng (nhóm loài mà ruddy duck thuộc về).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ruddy duck". Tuy nhiên, có thể thấy từ "ruddy" trong các cụm như: - Ruddy up: làm cho hồng hào, đỏ lên. - The cold wind ruddy up her cheeks. (Gió lạnh làm hồng đôi má cô ấy.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ruddy duck". Tuy nhiên, từ "ruddy" đôi khi được dùng trong tiếng Anh Anh như một từ lóng nhẹ để thể hiện sự khó chịu. - Ruddy (từ lóng, Anh-Anh): dùng để nhấn mạnh, tương tự "bloody" nhưng nhẹ hơn. - That ruddy bird keeps flying away! (Con chim chết tiệt đó cứ bay đi mãi!)