ruddy turnstone
Định nghĩa
Danh từ: Một loại chim choi choi (thuộc họ Scolopacidae) có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực, di cư đến Nam Mỹ và Úc vào mùa đông. Tên gọi "ruddy turnstone" (tên khoa học: Arenaria interpres) đặc trưng bởi bộ lông màu hung đỏ (ruddy) ở phần lưng và tập tính lật đá (turnstone) để tìm thức ăn như côn trùng, giáp xác dưới các tảng đá trên bãi biển.
Ví dụ sử dụng
- (Chim choi choi hung đỏ là cảnh tượng phổ biến trên các bờ đá trong mùa di cư.)
- (Những người ngắm chim thường thấy chim choi choi hung đỏ lật đá để tìm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Chim choi choi hung đỏ sinh sản ở lãnh nguyên Bắc Cực nhưng trú đông ở các khu vực ven biển Nam Mỹ và Úc.)
- (Trong ngành điểu học, chim choi choi hung đỏ được biết đến với tập tính kiếm ăn đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Turnstone (danh từ): Tên gọi chung cho các loài chim trong chi , bao gồm cả ruddy turnstone và black turnstone.
- Ruddy (tính từ): Màu hung đỏ, thường dùng để mô tả màu lông của loài chim này.
- Arenaria interpres (danh từ): Tên khoa học của ruddy turnstone.
Từ đồng nghĩa
- Red turnstone: Tên gọi khác, nhấn mạnh màu sắc hung đỏ.
- Birds of the Arctic: Mô tả chung về nguồn gốc của loài này.
Các cụm từ liên quan
- Wintering ruddy turnstone: Chim choi choi hung đỏ đang trú đông.
- Breeding plumage of ruddy turnstone: Bộ lông mùa sinh sản của chim choi choi hung đỏ.
Thành ngữ liên quan
- As busy as a ruddy turnstone: (Không phổ biến, nhưng có thể dùng để so sánh) Bận rộn như chim choi choi hung đỏ lật đá — ám chỉ sự chăm chỉ, hoạt động không ngừng nghỉ.
- She's as busy as a ruddy turnstone, always searching for something. (Cô ấy bận rộn như chim choi choi hung đỏ, luôn tìm kiếm thứ gì đó.)