rudolf bultmann
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Rudolf Bultmann (1884–1976) là một nhà thần học người Đức thuộc giáo phái Luther. Ông nổi tiếng với chương trình "phi thần thoại hóa" (demythologization) Tân Ước, tức là giải thích các câu chuyện trong Kinh Thánh theo cách hiện đại, loại bỏ các yếu tố thần thoại để làm nổi bật thông điệp hiện sinh của đức tin Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Rudolf Bultmann cho rằng Tân Ước phải được phi thần thoại hóa để phù hợp với con người hiện đại.)
- (Nhiều nhà thần học đã tranh luận về các ý tưởng của Rudolf Bultmann liên quan đến Chúa Giêsu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bultmann's hermeneutics": phương pháp giải thích Kinh Thánh của Bultmann, tập trung vào việc tìm kiếm ý nghĩa hiện sinh thay vì các sự kiện lịch sử.
- Bultmann's hermeneutics emphasizes the existential encounter with God through the Word. (Phương pháp giải thích của Bultmann nhấn mạnh cuộc gặp gỡ hiện sinh với Thiên Chúa qua Lời.)
"The Bultmannian school": trường phái thần học chịu ảnh hưởng từ tư tưởng của Bultmann.
- The Bultmannian school had a profound impact on 20th-century theology. (Trường phái Bultmann đã có ảnh hưởng sâu sắc đến thần học thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Bultmannian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Rudolf Bultmann hoặc tư tưởng của ông.
- Her approach to the Bible is deeply Bultmannian. (Cách tiếp cận Kinh Thánh của cô ấy mang đậm chất Bultmann.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thần học hiện sinh: vì Bultmann kết hợp thần học với triết học hiện sinh của Martin Heidegger.
- Người phi thần thoại hóa: chỉ những người theo phương pháp giải thích Kinh Thánh của Bultmann.
Thành ngữ liên quan
- "Demythologize the gospel": phi thần thoại hóa Phúc Âm, tức là làm cho thông điệp Phúc Âm trở nên có ý nghĩa trong bối cảnh hiện đại mà không dựa vào các yếu tố thần thoại.
- To reach modern audiences, we must demythologize the gospel like Bultmann did. (Để tiếp cận khán giả hiện đại, chúng ta phải phi thần thoại hóa Phúc Âm như Bultmann đã làm.)