rudolf wurlitzer

Định nghĩa

Danh từ riêng: Rudolf Wurlitzer một doanh nhân người Mỹ gốc Đức, người sáng lập ra công ty sản xuất đàn ống (pipe organ) nổi tiếng. Ông sống từ năm 1831 đến năm 1914.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wurlitzer organ": Đàn ống Wurlitzer, một loại đàn ống do công ty của Rudolf Wurlitzer sản xuất, thường được dùng trong các rạp chiếu phim nhà hát.
    • The theater installed a beautiful Wurlitzer organ for silent film screenings. (Nhà hát đã lắp đặt một cây đàn ống Wurlitzer tuyệt đẹp để chiếu phim câm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wurlitzer (danh từ): Tên thương hiệu hoặc nhãn hiệu của các sản phẩm do công ty của Rudolf Wurlitzer sản xuất, đặc biệt đàn ống máy hát tự động.
    • He collects vintage Wurlitzer jukeboxes. (Anh ấy sưu tầm các máy hát tự động Wurlitzer cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sáng lập: Người thành lập công ty.
  • Doanh nhân: Người kinh doanh.
Các cụm từ liên quan
  • Công ty Wurlitzer: Tên công ty do Rudolf Wurlitzer thành lập.
  • Đàn ống Wurlitzer: Loại đàn ống đặc trưng của thương hiệu này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Rudolf Wurlitzer.

rudolf wurlitzer
Rudolf Wurlitzer stands proudly beside a large pipe organ in his workshop.