rudolph laban

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rudolph Laban tên của một biên đạo múa người Hungary (1879–1958), người đã phát triển hệ thống ký hiệu chuyển động mang tên Labanotation (Ký hiệu Laban). Ông được coi một trong những nhà lý luận hàng đầu về chuyển động cơ thể trong nghệ thuật múa sân khấu.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phương pháp Laban": thuật ngữ thường dùng để chỉ các nguyên tắc phân tích chuyển động do Rudolph Laban đề xướng.
    • Nhiều giáo viên múa sử dụng phương pháp Laban để giảng dạy về không gian năng lượng trong chuyển động.
Biến thể từ gần giống
  • Labanotation (Danh từ): hệ thống ký hiệu chuyển động do Rudolph Laban phát triển.
    • Labanotation cho phép ghi lại chính xác các bước nhảy tư thế cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Biên đạo múa người Hungary: cách nói tương đương để chỉ Rudolph Laban.
  • Nhà lý luận chuyển động: mô tả vai trò chính của ông trong lĩnh vực nghệ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Học thuyết Laban: lý thuyết về chuyển động cơ thể do Rudolph Laban xây dựng.
    • Học thuyết Laban được áp dụng rộng rãi trong đào tạo diễn viên công.
Thành ngữ liên quan
  • "The Laban effort": khái niệm chỉ các yếu tố năng lượng (thời gian, trọng lượng, không gian, dòng chảy) trong chuyển động do Rudolph Laban định nghĩa.
    • Hiểu về "Laban effort" giúp công kiểm soát biểu cảm cơ thể tốt hơn.
rudolph laban
Rudolph Laban teaches a dance movement to his students.