rudyard kipling

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rudyard Kipling: Tên của một nhà văn nhà thơ người Anh, sinh ra tại Ấn Độ (1865-1936). Ông nổi tiếng với các tác phẩm về cuộc sống thuộc địa, đặc biệt các câu chuyện viết cho trẻ em thơ ca về chủ nghĩa đế quốc.

dụ sử dụng
  • (Rudyard Kipling đã viết nhiều tác phẩm nổi tiếng như "The Jungle Book" "Kim".)
  • (Tác phẩm của Rudyard Kipling thường khám phá các chủ đề về bản sắc quyền lực thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiplingesque": Tính từ mô tả phong cách hoặc chủ đề giống với tác phẩm của Rudyard Kipling.
    • Câu chuyện mang phong cách Kiplingesque với bối cảnh Ấn Độ đầy màu sắc. (Câu chuyện mang phong cách Kiplingesque với bối cảnh Ấn Độ đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kipling (n): Tên viết tắt hoặc cách gọi thông thường của Rudyard Kipling.
    • Nhiều người yêu thích thơ của Kipling. (Nhiều người yêu thích thơ của Kipling.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các nhà văn cùng thời:
    • Joseph Conrad: Nhà văn người Ba Lan-Anh, cũng viết về chủ đề thuộc địa.
    • Robert Louis Stevenson: Nhà văn Scotland, nổi tiếng với các tác phẩm phiêu lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "Rudyard Kipling" tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The White Man's Burden": Một bài thơ nổi tiếng của Rudyard Kipling, dùng để chỉ trách nhiệm của người da trắng trong việc cai trị các thuộc địa. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ thái độ trịch thượng của chủ nghĩa đế quốc.
    • Nhiều người chỉ trích tư tưởng "The White Man's Burden" trong các tác phẩm của Kipling. (Nhiều người chỉ trích tư tưởng "The White Man's Burden" trong các tác phẩm của Kipling.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rudyard kipling"

rudyard kipling
Rudyard Kipling wrote many famous stories and poems.