rudéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc thực vật học) Mọc ở nơi đổ nát: Dùng để chỉ các loài thực vật thường mọc ở những khu vực đất bị xáo trộn, có nhiều đổ nát, gạch vụn hoặc gần các công trình của con người. Những loài cây này thường là loài tiên phong, có khả năng sinh trưởng nhanh trong môi trường nghèo dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ortie est une plante rudérale commune. (Cây tầm ma là một loài thực vật mọc nơi đổ nát phổ biến.)
- La végétation rudérale colonise les friches industrielles. (Thảm thực vật mọc nơi đổ nát xâm chiếm các khu đất công nghiệp bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "espèce rudérale": loài thực vật mọc nơi đổ nát.
- Les coquelicots sont des espèces rudérales typiques des bords de chemin. (Những cây anh túc là những loài mọc nơi đổ nát điển hình ở ven đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Rudéralité (danh từ giống cái): đặc tính của thực vật mọc ở nơi đổ nát.
- La rudéralité d'une plante indique sa capacité à s'adapter aux milieux perturbés. (Đặc tính mọc nơi đổ nát của một loài cây cho thấy khả năng thích nghi của nó với các môi trường bị xáo trộn.)
Từ đồng nghĩa
- Pionnier (tính từ): tiên phong (dùng cho thực vật phát triển đầu tiên trên một vùng đất trống hoặc bị xáo trộn).
- Nitrophile (tính từ): ưa đạm (chỉ thực vật phát triển mạnh trên đất giàu nitơ, thường gặp ở những nơi có chất thải hữu cơ, có thể trùng lặp một phần với môi trường sống rudéral).
tính từ
- (thực vật học) mọc nơi đổ nát