rue family

Định nghĩa

Danh từ: Họ Rue (họ Rue) một họ thực vật hai mầm thuộc bộ Mỏ hạc (Geraniales). Các cây trong họ này hoa thường chia làm bốn hoặc năm phần thường mùi thơm mạnh.

dụ sử dụng
  • (Họ Rue bao gồm các loài cây quen thuộc như cây múi cây rue.)
  • (Nhiều loài cây trong họ Rue được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified in the rue family": được phân loại vào họ Rue.

    • This shrub is classified in the rue family due to its flower structure. (Cây bụi này được phân loại vào họ Rue do cấu trúc hoa của .)
  • "the rue family's characteristic scent": mùi hương đặc trưng của họ Rue.

    • The strong scent is a common trait of the rue family. (Mùi hương mạnh một đặc điểm chung của họ Rue.)
Biến thể từ gần giống
  • Rue (danh từ): một loại cây cụ thể trong họ Rue, thường thơm vị đắng.

    • Rue has been used in herbal remedies for centuries. (Cây rue đã được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược trong nhiều thế kỷ.)
  • Rutaceae (danh từ): tên khoa học của họ Rue (từ đồng nghĩa Latinh).

    • Rutaceae is the scientific name for the rue family. (Rutaceae tên khoa học của họ Rue.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Rutaceae: tên khoa học Latinh của họ Rue.
  • Họ cam chanh: tên gọi thông dụng khác trong tiếng Việt, họ này bao gồm các cây múi như cam, chanh, bưởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rue family".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rue family".)

rue family
A gardener plants a rue family herb in her medicinal garden.