ruffianly

ruffianly

A group of ruffianly youths loiter outside the corner store.

Định nghĩa

Tính từ:
- Mang tính chất côn đồ, du côn, hung bạo luật pháp: Từ "ruffianly" mô tả hành vi hoặc bản chất của một kẻ hung hãn, thường tham gia vào các hoạt động bạo lực hoặc phạm pháp. nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát xu hướng gây rối.

dụ sử dụng
  • (Phần tử mang tính côn đồ hơn trong đám đông bắt đầu đập vỡ cửa sổ.)
  • (Các băng đảng đường phố cứng rắn nổi tiếng với hành vi du côn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruffianly element": phần tử mang tính côn đồ, thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ trong một tập thể lớn xu hướng bạo lực.

    • The police were called to control the ruffianly element at the protest. (Cảnh sát đã được gọi để kiểm soát phần tử côn đồ tại cuộc biểu tình.)
  • "ruffianly conduct": hạnh kiểm du côn, hành viluật pháp.

    • His ruffianly conduct led to his expulsion from school. (Hạnh kiểm du côn của anh ta dẫn đến việc bị đuổi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruffian (danh từ): kẻ côn đồ, du côn.

    • The ruffian was arrested for assault. (Tên du côn đã bị bắt tội hành hung.)
  • Ruffianism (danh từ): chủ nghĩa du côn, hành vi du côn.

    • Ruffianism is a serious problem in some urban areas. (Chủ nghĩa du côn một vấn đề nghiêm trọngmột số khu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Violent: hung bạo, bạo lực.
  • Lawless: vô luật pháp, không tuân thủ pháp luật.
  • Brutal: tàn bạo, dã man.
  • Thuggish: tính chất côn đồ, du côn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ruffianly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "act" để tạo thành cụm:
    • Act ruffianly: hành động như một kẻ du côn.
      • He always acts ruffianly when he's with his friends. (Anh ta luôn hành động như một kẻ du côn khi ở với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "ruffianly". Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả tội phạm hoặc bạo lực đô thị.