ruffle up

Định nghĩa

Động từ: - Làm nhăn, làm lên: "ruffle up" có nghĩa làm cho bề mặt của một vật trở nên không phẳng, nhăn nheo hoặc lên, thường bằng cách tác động lực hoặc khuấy động. - Làm xáo trộn bề mặt: Dùng để chỉ hành động phá vỡ sự phẳng lặng hoặc trật tự của bề mặt, đặc biệt mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Gió làm xáo trộn bề mặt của ao.)
  • ( ấy làm cái gối lên để thoải mái hơn.)
  • (Con mèo làm nhăn cái chăn bằng chân của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ruffle up someone's hair": vuốt hoặc làm tóc của ai đó một cách thân thiện.
    • He playfully ruffled up the child's hair. (Anh ấy đùa nghịch làm tóc đứa trẻ.)
  • "to ruffle up feathers": (nghĩa bóng) làm ai đó khó chịu hoặc tức giận.
    • His comments ruffled up a few feathers in the meeting. (Những bình luận của anh ấy đã làm một vài người trong cuộc họp khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruffle (động từ): làm nhăn, làm xáo trộn (dạng rút gọn của "ruffle up").
    • The breeze ruffled the leaves. (Làn gió nhẹ làm xào xạc những chiếc .)
  • Ruffled (tính từ): bị nhăn, bị lên.
    • The ruffled curtains looked elegant. (Những tấm rèm bị nhăn trông vẫn thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Disarrange: làm xáo trộn, làm mất trật tự.
  • Dishevel: làm rối, làm (thường dùng cho tóc hoặc quần áo).
  • Rumple: làm nhăn, làm bù xù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ruffle up: (đã là phrasal verb) không biến thể phrasal verb khác phổ biến từ "ruffle".
Thành ngữ liên quan
  • Ruffle someone's feathers: làm ai đó bực mình hoặc khó chịu.
    • Her blunt remarks ruffled his feathers. (Những nhận xét thẳng thắn của ấy đã làm anh ta bực mình.)