ruffled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có diềm xếp nếp: Chỉ quần áo hoặc vải được trang trí bằng các dải vải nhỏ xếp nếp (diềm, ren).
- Xù lông, xù lên: Mô tả trạng thái lông, tóc, hoặc lá cây bị xù lên, không mượt, thường do gió hoặc tác động bên ngoài.
- Xáo động, gợn sóng: Dùng để miêu tả bề mặt nước hoặc vật liệu bị xáo động thành từng gợn sóng nhẹ.
- Khó chịu, bực mình: (Nghĩa bóng) Trạng thái tâm lý bị xáo trộn, không còn bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Có diềm xếp nếp:
- She wore a beautiful ruffled dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy có diềm xếp nếp tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
- Xù lông, xù lên:
- The bird's ruffled feathers made it look angry. (Bộ lông xù lên của con chim khiến nó trông có vẻ giận dữ.)
- Xáo động, gợn sóng:
- The wind left the surface of the lake ruffled. (Gió làm mặt hồ bị gợn sóng.)
- Khó chịu, bực mình:
- He seemed a bit ruffled after the argument. (Anh ấy có vẻ hơi khó chịu sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruffled feathers": (Thành ngữ) Chỉ sự khó chịu, tức giận hoặc xúc phạm.
- His rude comment really ruffled her feathers. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ta thực sự làm cô ấy khó chịu.)
- "smooth ruffled feathers": (Cụm từ) Làm dịu ai đó, xoa dịu sự tức giận.
- He brought her flowers to smooth her ruffled feathers. (Anh ấy mang hoa đến để xoa dịu sự khó chịu của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruffle (động từ): Làm xù lên, làm xáo động; làm bực mình.
- The wind ruffled her hair. (Gió làm tóc cô ấy xù lên.)
- Ruffle (danh từ): Diềm xếp nếp; sự xáo động.
- The dress has a ruffle at the collar. (Chiếc váy có diềm xếp nếp ở cổ áo.)
Từ đồng nghĩa
- Frilled: Có diềm (thường dùng cho quần áo).
- Disheveled: Rối bù, xù lên (dùng cho tóc hoặc ngoại hình).
- Agitated: Bị kích động, bực mình (dùng cho tâm trạng).
- Rippled: Gợn sóng (dùng cho bề mặt nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ruffle up: Làm xù lên, làm bông lên.
- The cat ruffled up its fur when it saw the dog. (Con mèo xù lông lên khi nhìn thấy con chó.)
Thành ngữ liên quan
- To ruffle someone's feathers: Làm ai đó khó chịu hoặc tức giận.
- His comments about her cooking really ruffled her feathers. (Những bình luận của anh ấy về việc nấu nướng của cô ấy thực sự làm cô ấy khó chịu.)