rug merchant

Định nghĩa

Danh từ: "rug merchant" (người bán thảm) chỉ một thương nhân chuyên buôn bán các loại thảm, thường thảm trải sàn, thảm trang trí.

dụ sử dụng
  • (Người bán thảmkhu chợ đã cho chúng tôi xem nhiều tấm thảm Ba Tư đẹp.)
  • (Chú tôi một người bán thảm, mỗi năm đều đi Thổ Nhĩ Kỳ để mua thảm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc thương mại, "rug merchant" thường ám chỉ những người buôn bán thảm nguồn gốc từ Trung Đông hoặc châu Á, nơi thảm mặt hàng thủ công truyền thống.
  • Thuật ngữ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người kỹ năng thương lượng, đặc biệt trong các giao dịch phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Carpet merchant (danh từ): người bán thảm (thường dùng thay thế cho "rug merchant", nhưng "carpet" thường chỉ thảm lớn hơn).
  • Rug dealer (danh từ): người kinh doanh thảm (có thể bao gồm cả mua bán mới).
Từ đồng nghĩa
  • Carpet seller: người bán thảm.
  • Floor covering merchant: thương nhân bán các loại thảm trải sàn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal in rugs: buôn bán thảm.
    • He has been dealing in rugs for over twenty years. (Ông ấy đã buôn bán thảm hơn hai mươi năm.)
  • Trade in carpets: kinh doanh thảm.
    • The family trades in carpets from Afghanistan. (Gia đình này kinh doanh thảm từ Afghanistan.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a rug merchant's showroom: (thành ngữ không chính thức) mô tả một nơi nhiều thảm trải sàn.
    • Her living room looks like a rug merchant's showroom with all those carpets. (Phòng khách của ấy trông như phòng trưng bày của người bán thảm với tất cả những tấm thảm đó.)
rug merchant
A rug merchant displays his colorful wares at an outdoor market.