rugby ball

Định nghĩa

Danh từ:
- Quả bóng bầu dục: Một loại bóng hình dạng bầu dục (oval), được bơm hơi, dùng trong môn thể thao rugby (bóng bầu dục). Đặc điểm nổi bật của hình dạng không tròn như bóng đá thông thường, giúp tạo ra các đường bóng nảy chuyền đặc trưng trong trận đấu.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đã sút quả bóng bầu dục qua sân.)
  • (Quả bóng bầu dục dễ bắt hơn quả bóng đá hình dạng của .)
  • (Anh ấy đã chuyền quả bóng bầu dục cho đồng đội trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle a rugby ball": xử lý quả bóng bầu dục (thường dùng để chỉ kỹ thuật cầm, chuyền hoặc bắt bóng).

    • Learning to handle a rugby ball properly is essential for beginners. (Học cách xử lý quả bóng bầu dục đúng cách điều cần thiết cho người mới bắt đầu.)
  • "rugby ball-shaped": hình dạng giống quả bóng bầu dục.

    • The stadium has a rugby ball-shaped roof. (Sân vận động mái nhà hình quả bóng bầu dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugby (danh từ): môn thể thao bóng bầu dục.
    • Rugby is a popular sport in New Zealand. (Bóng bầu dục môn thể thao phổ biếnNew Zealand.)
  • Ball (danh từ): quả bóng (nói chung).
    • He threw the ball to his friend. (Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Oval ball: quả bóng hình bầu dục (cách gọi thông thường khác).
    • An oval ball is used in rugby and American football. (Quả bóng hình bầu dục được dùng trong bóng bầu dục bóng bầu dục Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass the rugby ball: chuyền quả bóng bầu dục.
    • He passed the rugby ball quickly to avoid being tackled. (Anh ấy chuyền quả bóng bầu dục nhanh để tránh bị cản phá.)
  • Kick the rugby ball: sút quả bóng bầu dục.
    • She kicked the rugby ball high into the air. ( ấy sút quả bóng bầu dục cao lên không trung.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a rugby ball for a head: (thành ngữ hài hước, ít dùng) chỉ ai đó đầu to hoặc cứng đầu.
    • He never listens; it's like he has a rugby ball for a head. (Anh ấy không bao giờ nghe lời; như thể anh ấy một quả bóng bầu dục làm đầu vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rugby ball
A player passes a rugby ball to a teammate during a match.