rugby football

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn bóng bầu dục: "rugby football" chỉ một môn thể thao đồng đội, chơi với quả bóng hình bầu dục. Mục tiêu đưa bóng qua vạch vôi của đối phương hoặc đá bóng qua cọc gôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rugby football is very popular in New Zealand. (Bóng bầu dục rất phổ biếnNew Zealand.)
    • He played rugby football at university. (Anh ấy đã chơi bóng bầu dụctrường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play rugby football": tham gia chơi môn bóng bầu dục.

    • They often play rugby football on weekends. (Họ thường chơi bóng bầu dục vào cuối tuần.)
  • "rugby football match": trận đấu bóng bầu dục.

    • The rugby football match was intense. (Trận đấu bóng bầu dục thật căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugby (n): dạng rút gọn phổ biến của "rugby football".

    • Rugby is a tough sport. (Bóng bầu dục một môn thể thao khó khăn.)
  • Rugby player (n): cầu thủ bóng bầu dục.

    • He is a professional rugby player. (Anh ấy một cầu thủ bóng bầu dục chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Football: trong một số ngữ cảnh, "football" có thể chỉ bóng bầu dục, nhưng cần phân biệt với bóng đá (soccer).
  • Rugby: từ viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "rugby football", đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "play" với :
    • Play rugby football: chơi bóng bầu dục.
Thành ngữ liên quan
  • "Rugby football is a game of two halves": bóng bầu dục trò chơi hai hiệp (cũng dùng để chỉ sự thay đổi trong cuộc sống).
    • In life, just like rugby football, it's a game of two halves. (Trong cuộc sống, giống như bóng bầu dục, đó trò chơi hai hiệp.)
rugby football
A player passes the rugby football to a teammate during a match.