rugged individualism
Định nghĩa
rugged individualism là một danh từ ghép (cụm danh từ), chỉ một triết lý hoặc thái độ sống đề cao chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ, cứng rắn, đặc biệt trong các vấn đề kinh tế và xã hội. Nó nhấn mạnh sự tự do cá nhân, tinh thần tự lực cánh sinh, và niềm tin vào cạnh tranh tự do, không có sự can thiệp của chính phủ hay các tổ chức bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Biên giới nước Mỹ được hình thành bởi tinh thần chủ nghĩa cá nhân cứng rắn.)
- (Nhiều doanh nhân ngưỡng mộ chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ vì nó khuyến khích sự tự lực và đổi mới.)
- (Chủ nghĩa cá nhân cứng rắn của anh ấy khiến anh từ chối mọi hình thức viện trợ của chính phủ, ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to embody rugged individualism": thể hiện chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ.
- The cowboy archetype often embodies rugged individualism in American culture. (Hình tượng cao bồi thường thể hiện chủ nghĩa cá nhân cứng rắn trong văn hóa Mỹ.)
- "the mythology of rugged individualism": huyền thoại về chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ (thường mang tính phê phán).
- Critics argue that the mythology of rugged individualism ignores the role of community support. (Các nhà phê bình cho rằng huyền thoại về chủ nghĩa cá nhân cứng rắn đã bỏ qua vai trò của sự hỗ trợ cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rugged (adj): mạnh mẽ, cứng cáp, gồ ghề (dùng để miêu tả tính cách hoặc địa hình).
- He has a rugged determination to succeed. (Anh ấy có một quyết tâm mạnh mẽ để thành công.)
- Individualism (n): chủ nghĩa cá nhân (khái niệm chung).
- Individualism is a core value in Western societies. (Chủ nghĩa cá nhân là một giá trị cốt lõi trong các xã hội phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Self-reliance: sự tự lực cánh sinh.
- Independence: sự độc lập.
- Individual enterprise: tinh thần kinh doanh cá nhân.
- Laissez-faire: chính sách tự do kinh tế (thường dùng trong bối cảnh kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fend for oneself: tự xoay sở, tự lo liệu.
- He had to fend for himself from a young age. (Anh ấy phải tự xoay sở từ khi còn nhỏ.)
- Stand on one's own two feet: tự đứng trên đôi chân của mình.
- She learned to stand on her own two feet after moving abroad. (Cô ấy học cách tự đứng vững sau khi chuyển ra nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Pull oneself up by one's bootstraps: tự lực vươn lên (thành công nhờ nỗ lực cá nhân).
- He pulled himself up by his bootstraps and became a successful businessman. (Anh ấy tự lực vươn lên và trở thành một doanh nhân thành đạt.)
- Go it alone: tự làm một mình, không nhờ vả ai.
- She decided to go it alone and start her own company. (Cô ấy quyết định tự làm một mình và thành lập công ty riêng.)