ruggedise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho bền bỉ, chịu được điều kiện khắc nghiệt: "ruggedise" có nghĩa thiết kế hoặc sản xuất một sản phẩm (thường thiết bị điện tử, xe cộ, hoặc công cụ) để có thể hoạt động tốt trong môi trường khó khăn, như va đập, rung động, nhiệt độ cao, hoặc ẩm ướt. Hành động này thường bao gồm việc gia cố các bộ phận, sử dụng vật liệu chịu lực, hoặc thêm các lớp bảo vệ.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã quyết định làm cho chiếc điện thoại thông minh mới của họ trở nên bền bỉ để sử dụng trong quân đội.)
  • (Các kỹ sư đã làm cho máy tính xách tay trở nên bền bỉ bằng cách thêm vỏ gia cố đệm chống sốc.)
  • (Detroit đã làm cho xe gia đình trở nên bền bỉ để xử lý địa hình gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ruggedise for extreme environments": làm cho bền bỉ để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.

    • The camera was ruggedised for extreme environments, including deserts and arctic regions. (Máy ảnh đã được làm cho bền bỉ để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, bao gồm sa mạc vùng Bắc Cực.)
  • "ruggedised version": phiên bản bền bỉ.

    • They released a ruggedised version of the tablet for construction workers. (Họ đã phát hành một phiên bản bền bỉ của máy tính bảng dành cho công nhân xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruggedisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho bền bỉ.
    • The ruggedisation of the device increased its lifespan significantly. (Việc làm cho thiết bị trở nên bền bỉ đã tăng đáng kể tuổi thọ của .)
  • Rugged (tính từ): bền bỉ, chịu được khắc nghiệt (từ gốc).
    • The rugged tablet survived a drop from two meters. (Máy tính bảng bền bỉ đã sống sót sau rơi từ độ cao hai mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortify: củng cố, gia cố.
  • Reinforce: tăng cường (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Toughen: làm cho cứng cáp hơn (dùng cho vật liệu hoặc thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ruggedise up: (không phổ biến) làm cho bền hơn, tương tự "ruggedise".
    • We need to ruggedise up the equipment before the expedition. (Chúng ta cần làm cho thiết bị bền hơn trước cuộc thám hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ruggedise". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.
ruggedise
Detroit ruggedised the family car for off-road adventures.