ruggedization
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc quá trình làm cho một thiết bị trở nên bền bỉ, chắc chắn hơn (tăng cường khả năng chống mài mòn hoặc lạm dụng).
Ví dụ sử dụng
- (Việc làm bền hóa chiếc điện thoại thông minh cho phép nó được sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.)
- (Các kỹ sư đang tập trung vào việc làm bền hóa thiết bị quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ruggedization process": quy trình làm bền hóa.
- The ruggedization process involves adding protective layers. (Quy trình làm bền hóa bao gồm việc thêm các lớp bảo vệ.)
"ruggedization standard": tiêu chuẩn làm bền.
- This device meets the ruggedization standard for industrial use. (Thiết bị này đáp ứng tiêu chuẩn làm bền cho sử dụng công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruggedize (động từ): làm cho bền bỉ.
- They ruggedized the camera for underwater use. (Họ đã làm bền hóa máy ảnh để sử dụng dưới nước.)
- Rugged (tính từ): bền bỉ, chắc chắn.
- The rugged design ensures long-lasting performance. (Thiết kế bền bỉ đảm bảo hiệu suất lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Strengthening: sự tăng cường.
- Reinforcement: sự củng cố.
- Hardening: sự làm cứng.
Các cụm từ liên quan
- Equipment ruggedization: làm bền hóa thiết bị.
- Equipment ruggedization is essential for field operations. (Làm bền hóa thiết bị là cần thiết cho các hoạt động thực địa.)
- Product ruggedization: làm bền hóa sản phẩm.
- Product ruggedization adds to the cost but increases durability. (Làm bền hóa sản phẩm làm tăng chi phí nhưng tăng độ bền.)
Thành ngữ liên quan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống