ruinously

ruinously

The company's ruinously high wages made it impossible to compete.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách hoặcmức độ gây ra sự hủy hoại, tàn phá, hoặc tổn thất nghiêm trọng, thường về mặt tài chính hoặc vật chất.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang trả mức lương cao đến mức hủy hoại.)
  • (Cuộc chiến đã khiến đất nước mắc nợ một cách tàn khốc.)
  • (Chi phí cải tạo đắt đỏ đến mức phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruinously high": cực kỳ cao đến mức gây hại, thường dùng trong kinh tế hoặc tài chính.

    • The interest rates were ruinously high for small businesses. (Lãi suất cao đến mức hủy hoại đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "ruinously inefficient": kém hiệu quả đến mức gây tổn thất.

    • The old machinery was ruinously inefficient, wasting time and resources. (Máy móc kém hiệu quả đến mức gây lãng phí thời gian nguồn lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruinous (tính từ): mang tính hủy hoại, tàn phá.

    • The ruinous cost of the project led to bankruptcy. (Chi phí hủy hoại của dự án đã dẫn đến phá sản.)
  • Ruin (danh từ/động từ): sự hủy hoại, tàn phá; làm hủy hoại.

    • The earthquake caused total ruin. (Trận động đất gây ra sự hủy hoại hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disastrously: một cách thảm họa, gây hậu quả nghiêm trọng.
  • Devastatingly: một cách tàn phá, hủy diệt.
  • Catastrophically: một cách thảm khốc, gây tổn thất lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ruinously", nhưng có thể kết hợp với động từ "to end ruinously" (kết thúc một cách hủy hoại).
    • The business venture ended ruinously for all investors. (Dự án kinh doanh kết thúc một cách hủy hoại cho tất cả nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • "To go ruinously wrong": đi sai hướng một cách thảm khốc.
    • The plan went ruinously wrong, costing millions. (Kế hoạch đã sai lầm một cách thảm khốc, tiêu tốn hàng triệu.)