rule in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Quyết định bao gồm hoặc loại trừ bằng cách xét xử hoặc theo các quy tắc: "rule in" có nghĩa chính thức quyết định rằng một điều đó hợp lệ, có thể chấp nhận được, hoặc được xem xét trong một bối cảnh pháp , hành chính, hoặc theo các quy tắc đã định.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán đã quyết định chấp nhận bằng chứng do bên bào chữa đưa ra.)
  • (Sau khi xem xét đơn đăng ký, ủy ban đã quyết định rằng ứng viên đủ điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rule in favor of someone": phán quyết lợi cho ai đó.
    • The court ruled in favor of the plaintiff. (Tòa án đã phán quyết lợi cho nguyên đơn.)
  • "to rule something in": đưa một yếu tố vào phạm vi xem xét.
    • We need to rule in all possible causes of the accident. (Chúng ta cần đưa tất cả các nguyên nhân có thể của vụ tai nạn vào xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Rule out (động từ): loại trừ, bác bỏ.
    • The police have ruled out foul play. (Cảnh sát đã loại trừ khả năng hành vi phạm tội.)
  • Ruling (danh từ): phán quyết, quyết định chính thức.
    • The ruling was made by the Supreme Court. (Phán quyết được đưa ra bởi Tòa án Tối cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Decide: quyết định.
  • Determine: xác định, phán quyết.
  • Admit: chấp nhận (trong bối cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rule against: quyết định chống lại, bác bỏ.
    • The judge ruled against the motion. (Thẩm phán đã bác bỏ đề nghị.)
  • Rule on: đưa ra phán quyết về một vấn đề cụ thể.
    • The committee will rule on the proposal next week. (Ủy ban sẽ đưa ra phán quyết về đề xuất vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Rule of law: nguyên tắc pháp quyền (mọi người tổ chức đều tuân theo luật pháp).
    • A democratic society is based on the rule of law. (Một xã hội dân chủ dựa trên nguyên tắc pháp quyền.)
rule in
The judge will rule in the defendant's favor.