rule of cy pres
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Nguyên tắc thực thi ý chí gần đúng: "rule of cy pres" là một nguyên tắc pháp lý trong luật thừa kế và tín thác. Nguyên tắc này quy định rằng khi việc tuân thủ đúng nguyên văn các điều khoản trong di chúc hoặc tài sản ủy thác là không thể thực hiện được (ví dụ: mục đích từ thiện ban đầu không còn khả thi hoặc không còn tồn tại), thì tòa án sẽ thực hiện ý định của người lập di chúc hoặc người tặng tài sản một cách gần đúng nhất có thể, bằng cách chuyển tài sản cho một mục đích từ thiện tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã áp dụng nguyên tắc thực thi ý chí gần đúng để chuyển hướng quỹ từ thiện cho một mục đích tương tự sau khi trại trẻ mồ côi ban đầu đóng cửa.)
- (Theo nguyên tắc thực thi ý chí gần đúng, mong muốn của người tặng tài sản về việc hỗ trợ giáo dục đã được thực hiện thông qua việc tài trợ một chương trình học bổng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cy pres doctrine": học thuyết về nguyên tắc thực thi ý chí gần đúng, thường được dùng thay thế cho "rule of cy pres" trong các văn bản pháp lý.
- The cy pres doctrine allows courts to modify charitable trusts to meet changing circumstances. (Học thuyết thực thi ý chí gần đúng cho phép tòa án sửa đổi các tín thác từ thiện để phù hợp với hoàn cảnh thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cy pres (tính từ, danh từ): dạng rút gọn của "rule of cy pres", thường dùng trong cụm từ "cy pres power" (quyền thực thi ý chí gần đúng).
- The trustee has the cy pres power to modify the trust terms. (Người quản lý tín thác có quyền thực thi ý chí gần đúng để sửa đổi các điều khoản của tín thác.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tắc thực hiện gần đúng: một cách diễn đạt thuần Việt khác của "rule of cy pres".
- Học thuyết thực thi ý chí: nhấn mạnh khía cạnh pháp lý của nguyên tắc này.
Các thành ngữ liên quan
- "As nearly as possible": một phần trong định nghĩa gốc, có nghĩa là "một cách gần đúng nhất có thể", thường được dùng để mô tả mức độ thực hiện ý chí trong nguyên tắc cy pres.
- The judge ordered that the charity's assets be used as nearly as possible to the original intent. (Thẩm phán ra lệnh rằng tài sản của tổ chức từ thiện phải được sử dụng một cách gần đúng nhất có thể với ý định ban đầu.)