rule of evidence
Định nghĩa
Danh từ: Quy tắc chứng cứ (trong luật pháp) – một quy tắc pháp lý xác định cách thức mà bất kỳ vấn đề thực tế nào được đưa ra để điều tra tại một phiên tòa xét xử được chứng minh hoặc bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư lập luận rằng tài liệu đó nên bị loại trừ dựa trên quy tắc chứng cứ.)
- (Hiểu biết về quy tắc chứng cứ là rất quan trọng đối với bất kỳ thẩm phán nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to violate the rule of evidence": vi phạm quy tắc chứng cứ.
- The court ruled that the testimony violated the rule of evidence. (Tòa án phán quyết rằng lời khai đã vi phạm quy tắc chứng cứ.)
"to establish a rule of evidence": thiết lập một quy tắc chứng cứ.
- The legislature established a new rule of evidence regarding digital records. (Cơ quan lập pháp đã thiết lập một quy tắc chứng cứ mới liên quan đến hồ sơ kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Evidence (n): chứng cứ, bằng chứng.
- The evidence was presented in court. (Bằng chứng đã được trình bày tại tòa.)
Rule (n): quy tắc, quy định.
- This is a basic rule of law. (Đây là một quy tắc cơ bản của pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Quy tắc pháp lý về chứng cứ: cách diễn giải tương tự nhưng không chính xác bằng thuật ngữ chuyên ngành.
- Nguyên tắc chứng minh: nhấn mạnh khía cạnh chứng minh trong tố tụng.
Các cụm từ liên quan
- Rule of evidence (cụm danh từ): thường đứng một mình như một thuật ngữ pháp lý cố định, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- "The rule of evidence is the backbone of a fair trial": (Quy tắc chứng cứ là xương sống của một phiên tòa công bằng) – thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của quy tắc này trong hệ thống tư pháp.