rule of law

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tắc thượng tôn pháp luật: "rule of law" một trạng thái trật tự trong đó mọi sự kiện, hành vi quyền lực đều tuân thủ theo pháp luật, không ngoại lệ dành cho bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào.
dụ sử dụng
  • (Một xã hội dân chủ phải duy trì nguyên tắc thượng tôn pháp luật.)
  • (Không nguyên tắc thượng tôn pháp luật, sẽ hỗn loạn bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish the rule of law": thiết lập nguyên tắc thượng tôn pháp luật.

    • The new government aims to establish the rule of law in the country. (Chính phủ mới đặt mục tiêu thiết lập nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong nước.)
  • "to respect the rule of law": tôn trọng nguyên tắc thượng tôn pháp luật.

    • Citizens must respect the rule of law for a stable society. (Công dân phải tôn trọng nguyên tắc thượng tôn pháp luật để một xã hội ổn định.)
  • "under the rule of law": dưới sự quản lý của pháp luật.

    • All decisions are made under the rule of law. (Mọi quyết định đều được đưa ra dưới sự quản lý của pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rule by law (n): quản lý bằng pháp luật (mang ý nghĩa pháp luật công cụ của nhà nước, khác với "rule of law" mọi người, kể cả nhà nước, đều chịu sự ràng buộc của pháp luật).
    • Rule by law can be used by authoritarian regimes to control people. (Quản lý bằng pháp luật có thể được các chế độ độc tài sử dụng để kiểm soát người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pháp quyền: một khái niệm tương đương trong tiếng Việt, chỉ trạng thái xã hội được quản lý bởi pháp luật.
  • Chế độ pháp trị: nhấn mạnh việc pháp luật tối thượng trong quản lý xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abide by the law: tuân thủ pháp luật.

    • Everyone must abide by the law to ensure the rule of law. (Mọi người phải tuân thủ pháp luật để đảm bảo nguyên tắc thượng tôn pháp luật.)
  • Enforce the law: thực thi pháp luật.

    • The police enforce the law as part of the rule of law. (Cảnh sát thực thi pháp luật như một phần của nguyên tắc thượng tôn pháp luật.)
Thành ngữ liên quan
  • "No one is above the law": không ai đứng trên pháp luật.

    • The principle of the rule of law means no one is above the law. (Nguyên tắc thượng tôn pháp luật có nghĩa không ai đứng trên pháp luật.)
  • "A government of laws, not of men": một chính phủ của pháp luật, không phải của con người.

    • The rule of law ensures a government of laws, not of men. (Nguyên tắc thượng tôn pháp luật đảm bảo một chính phủ của pháp luật, không phải của con người.)
rule of law
The judge upholds the rule of law by applying the legal code fairly.